Galway United
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Waterford

Galway United vs Waterford

Tỷ số chung cuộc: Galway United 1-0 Waterford tại Premier Division, 12 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 5, hòa 3, Waterford thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 24
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DWDWL Galway United
WDWWD Waterford
  1. 23' P. Hickey · R. Slevin 1-0
  2. 33' Kacper Radkowski
  3. 36' Grant Horton
  4. 39' Conor McCormack
  5. 45'+3 Connor Parsons
  6. HT1-0
  7. 46' D. Hurley C. McCormack
  8. 52' F. Lomboto S. Walsh
  9. 53' Patrick Hickey
  10. 60' G. Arubi C. Evans
  11. 68' Maurice Nugent
  12. 73' S. Bellis K. Radkowski
  13. 80' B. Burns R. Slevin
  14. 80' J. Ogedi-Uzokwe E. McCarthy
  15. 81' R. Burke R. McCourt
  16. 89' K. O'Sullivan F. Lomboto
  17. FT1-0

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Caulfield
  1. 1B. Clarke 7.2
  2. 33J. Esua 7.3
  3. 26G. Buckley 7.3
  4. 5K. Brouder 7.0
  5. 4R. Slevin ▼ 80' 7.2
  6. 22C. McCormack ▼ 46' 6.6
  7. 6M. Nugent 7.3
  8. 20J. Keohane 6.9
  9. 15P. Hickey 7.6
  10. 24E. McCarthy ▼ 80' 7.0
  11. 7S. Walsh ▼ 52' 7.0

Dự bị 9

  1. 10D. Hurley ▲ 46' 6.7
  2. 19F. Lomboto ▲ 52' 6.3
  3. 18B. Burns ▲ 80' 6.9
  4. 9J. Ogedi-Uzokwe ▲ 80' 6.7
  5. 11K. O'Sullivan ▲ 89'
  6. 12L. Gaxha
  7. 2C. O'Keeffe
  8. 40K. McDonagh
  9. 21C. Horgan
Waterford Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: K. Long
  1. 31S. Sargeant 6.9
  2. 2D. Power 6.9
  3. 5G. Horton 6.7
  4. 17K. Radkowski ▼ 73' 6.7
  5. 15D. Leahy 7.0
  6. 14C. Evans ▼ 60' 6.5
  7. 18R. McCourt ▼ 81' 7.2
  8. 27D. McMenamy 7.3
  9. 10C. Parsons 6.7
  10. 7B. McCormack 7.0
  11. 9P. Amond 7.3

Dự bị 9

  1. 22G. Arubi ▲ 60' 6.3
  2. 20S. Bellis ▲ 73' 6.7
  3. 3R. Burke ▲ 81' 7.2
  4. 26A. Queally
  5. 36J. Forde
  6. 4N. O'Keeffe
  7. 1M. Connor
  8. 77K. Skwierczyński
  9. 53S. Flynn

Thống kê

035
630
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm11
2Trúng đích3
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn5
5Phạt góc6
5Việt vị4
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
223Chuyền bóng445
116Chuyền chính xác339
52%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
52Ghi được50
33Thủng lưới53
1.16Bàn thắng mỗi trận1.28
21Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu