Galway United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Waterford

Galway United vs Waterford

Tỷ số chung cuộc: Galway United 1-0 Waterford tại Premier Division, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 5, hòa 3, Waterford thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 6
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DWDWL Galway United
WDWWD Waterford
  1. 43' Dean McMenamy
  2. HT0-0
  3. 46' Killian Brouder
  4. 59' D. Hurley S. Walsh
  5. 59' V. Borden J. Keohane
  6. 77' Maarten Pouwels
  7. 77' R. Donelon B. Burns
  8. 80' V. Borden · D. Hurley 1-0
  9. 83' S. Glenfield J. Olayinka
  10. 86' Moses Dyer
  11. 86' Patrick Hickey
  12. 88' C. Tollett M. Dyer
  13. FT1-0

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Johnathan Caulfield
  1. 16E. Watts 7.3
  2. 4R. Slevin 7.3
  3. 5K. Brouder 7.5
  4. 8G. Cunningham 7.0
  5. 33J. Esua 6.3
  6. 15P. Hickey 7.2
  7. 2C. Byrne 6.9
  8. 20J. Keohane ▼ 59' 7.0
  9. 18B. Burns ▼ 77' 7.3
  10. 7S. Walsh ▼ 59' 6.9
  11. 9M. Dyer ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 32A. Kempe
  2. 3R. Donelon ▲ 77' 6.3
  3. 10D. Hurley ▲ 59' 7.3
  4. 11D. Stynes
  5. 12S. Kerrigan
  6. 17V. Borden ▲ 59' 7.2
  7. 19M. Wilson
  8. 26G. Buckley
  9. 29C. Tollett ▲ 88'
Waterford Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: John Coleman
  1. 1S. McMullan 6.6
  2. 5G. Horton 7.3
  3. 17K. Radkowski 6.9
  4. 15D. Leahy 7.2
  5. 2N. Bakboord 6.6
  6. 8J. Olayinka ▼ 83' 6.7
  7. 27D. McMenamy 6.3
  8. 3R. Burke 7.3
  9. 18T. Lonergan
  10. 11M. Pouwels 6.7
  11. 9P. Amond 6.9

Dự bị 9

  1. 31B. Wade
  2. 6R. McDonald
  3. 7B. McCormack
  4. 25J. Healy
  5. 16K. White
  6. 19S. Glenfield ▲ 83' 6.3
  7. 24L. Roberts
  8. 47S. Keane
  9. 99T. Coyle

Thống kê

034
320
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm10
4Trúng đích2
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị3
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
346Chuyền bóng285
202Chuyền chính xác137
58%Chính xác chuyền48%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
54Ghi được58
50Thủng lưới80
1.26Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu