Galway United vs Waterford
Tỷ số chung cuộc: Galway United 2-1 Waterford tại Premier Division, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 5, hòa 3, Waterford thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 3
- Sân vận động
- Eamonn Deacy Park, Galway
- Phong độ
- DWDWL Galway United
- WDWWD Waterford
- 18' 0-1 P. Amond · C. Parsons
- 24' Connor Parsons
- HT0-1
- 48' V. Borden · A. Dervin 1-1
- 51' Conor McCormack
- 55' Harvey Macadam
- 62' ▲ R. McDonald ▼ N. OKeeffe
- 63' ▲ R. Burke ▼ R. McCourt
- 67' Colm Horgan
- 68' ▲ R. Akachukwu ▼ H. Macadam
- 71' ▲ A. Kazeem ▼ R. Donelon
- 71' ▲ J. Esua ▼ A. Dervin
- 74' Darragh Leahy
- 79' D. Hurley · C. McCormack 2-1
- 82' ▲ M. Asamoah ▼ D. Leahy
- 84' ▲ P. Hickey ▼ V. Borden
- 85' Karl O'Sullivan
- 90'+2 ▲ M. Nugent ▼ E. McCarthy
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Clarke 6.9
- 21C. Horgan 7.2
- 4R. Slevin 6.9
- 5K. Brouder 7.2
- 3R. Donelon ▼ 71' 6.2
- 22C. McCormack ⇢ 7.3
- 17V. Borden ⚽ ▼ 84' 7.5
- 8A. Dervin ⇢ ▼ 71' 7.9
- 10D. Hurley ⚽ 7.5
- 24E. McCarthy ▼ 90' 7.2
- 11K. O'Sullivan 7.0
Dự bị 9
- 30A. Kazeem ▲ 71' 6.3
- 33J. Esua ▲ 71' 6.3
- 15P. Hickey ▲ 84' 6.3
- 6M. Nugent ▲ 90'
- 12L. Gaxha
- 19F. Lomboto
- 20T. Costello
- 16J. Wright
- 2C. O'Keeffe
- 31S. Sargeant 7.5
- 2D. Power 7.3
- 5G. Horton 6.3
- 17K. Radkowski 7.3
- 15D. Leahy ▼ 82' 6.3
- 18R. McCourt ▼ 63' 6.9
- 19H. Macadam ▼ 68' 5.9
- 4N. O'Keeffe 6.9
- 8B. Baggley 6.3
- 10C. Parsons ⇢ 6.9
- 9P. Amond ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 6R. McDonald ▲ 62' 6.3
- 3R. Burke ▲ 63' 7.2
- 23R. Akachukwu ▲ 68' 5.7
- 11M. Asamoah ▲ 82' 6.2
- 7B. McCormack
- 22G. Arubi
- 36J. Forde
- 27D. McMenamy
- 1M. Connor
Thống kê
03⚑5
⚑030
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm9
7Trúng đích3
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc0
2Việt vị3
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
331Chuyền bóng341
229Chuyền chính xác224
69%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
52Ghi được50
33Thủng lưới53
1.16Bàn thắng mỗi trận1.28
21Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai25