Waterford vs Galway United
Tỷ số chung cuộc: Waterford 1-1 Galway United tại Premier Division, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 2, hòa 3, Galway United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 36
- Phong độ
- WWDWW Waterford
- DDWDW Galway United
- 16' 0-1 S. Walsh · D. Hurley
- 37' P. Amond · C. Noonan 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ D. McMenamy ▼ S. Glenfield
- 62' ▲ M. Smith ▼ K. Radkowski
- 70' ▲ R. Slevin ▼ D. Hurley
- 70' ▲ C. McCormack ▼ E. McCarthy
- 74' Bobby Burns
- 78' ▲ A. Piesold ▼ J. Keohane
- 82' ▲ M. Faal ▼ K. White
- 83' Aaron Bolger
- 87' ▲ T. Coyle ▼ J. Olayinka
- 90'+1 ▲ C. Horgan ▼ A. Bolger
- FT1-1
Đội hình
- 1S. McMullan 7.3
- 16K. White ▼ 82' 6.9
- 17K. Radkowski ▼ 62' 6.6
- 3R. Burke 7.5
- 5G. Horton 7.5
- 15D. Leahy 7.0
- 19S. Glenfield ▼ 46' 6.2
- 8J. Olayinka ▼ 87' 7.3
- 9P. Amond ⚽ 7.5
- 20C. Noonan ⇢ 7.5
- 18T. Lonergan 7.5
Dự bị 9
- 31B. Wade
- 2N. Bakboord
- 14J. Dempsey
- 27D. McMenamy ▲ 46' 7.2
- 99T. Coyle ▲ 87' 6.7
- 7M. Faal ▲ 82' 6.3
- 22R. Mansfield
- 21J. Miles
- 10M. Smith ▲ 62' 6.7
- 1B. Clarke 6.9
- 33J. Esua 6.9
- 26G. Buckley 7.3
- 5K. Brouder 7.3
- 18B. Burns 7.0
- 34A. Bolger ▼ 90' 6.9
- 10D. Hurley ⇢ ▼ 70' 7.0
- 24E. McCarthy ▼ 70' 6.3
- 7S. Walsh ⚽ 7.5
- 20J. Keohane ▼ 78' 6.7
- 15P. Hickey 7.3
Dự bị 9
- 40M. Scanlon
- 8G. Cunningham
- 21C. Horgan ▲ 90'
- 4R. Slevin ▲ 70' 6.5
- 17V. Borden
- 22C. McCormack ▲ 70' 6.9
- 6A. Piesold ▲ 78' 6.9
- 14J. Sivi
- 11M. Shaw
Thống kê
00⚑5
⚑420
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm15
2Trúng đích5
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
4Cứu thua1
438Chuyền bóng261
335Chuyền chính xác160
76%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
58Ghi được54
80Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai27