Mes Rafsanjan vs Persepolis FC
Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-1 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 26 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 1, hòa 2, Persepolis FC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 15
- Phong độ
- LLWLD Mes Rafsanjan
- WLWDW Persepolis FC
- 24' 0-1 S. Rafiei · A. Alipour
- 39' A. Ramezani
- HT0-1
- 46' ▲ O. Alishah ▼ M. Omri
- 46' ▲ A. Kazemian ▼ T. Bifouma
- 47' Y. Barajeh
- 57' F. Arab
- 60' A. Sedghi
- 68' ▲ S. Nariman ▼ A. Naghizadeh
- 70' A. Sedghi
- 70' A. Sedghi
- 82' ▲ S. Aurier ▼ Y. Barajeh
- 88' ▲ M. Akbari Ranjbar ▼ D. Jahanbakhsh
- 88' ▲ N. Kurdic ▼
- 89' ▲ M. Khodabandelou ▼ S. Rafiei
- FT0-1
Đội hình
- 44N. Mirzazad
- 7M. H. Karimzadeh
- 21D. Jahanbakhsh ▼ 88'
- 5M. Nasiri
- 50V. Heydarieh
- 8N. Komar
- 23F. Arab
- 6A. Zendehrouh
- 20A. Naghizadeh ▼ 68'
- 2A. Sedghi
- 18A. Ramezani
Dự bị 11
- M. Harandi
- 1P. Parsa
- 10S. Nariman ▲ 68'
- 11M. Sharifi
- 15M. Akbari Ranjbar ▲ 88'
- 24H. Choubdari
- 27N. Kurdic ▲ 88'
- 30S. Ghaffari
- 66A. Afkham
- 78A. Jolani
- 99A. Nikmehr
- 1P. Niazmand
- 3Y. Barajeh ▼ 82'
- 6H. Kanaani
- 5H. Abarghouei
- 4M. Mohammadi
- 21M. Omri ▼ 46'
- 10M. Sarlak
- 7S. Rafiei ▼ 89'
- 70O. Urunov
- 9A. Alipour
- 23T. Bifouma ▼ 46'
Dự bị 10
- 2O. Alishah ▲ 46'
- 8M. Pouraliganji
- 11F. Ahmadzadeh
- 14A. Enayatzadeh
- 22A. Rafiei
- 34A. Mahmoudi
- 69A. Kazemian ▲ 46'
- 76S. Sahraei
- 77M. Khodabandelou ▲ 89'
- 93S. Aurier ▲ 82'
Thống kê
14
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu24
13Ghi được24
29Thủng lưới21
0.59Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai13