Mes Rafsanjan
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Persepolis FC

Mes Rafsanjan vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 1-1 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 1, hòa 2, Persepolis FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 15
Sân vận động
Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
Phong độ
LLWLD Mes Rafsanjan
WLWDW Persepolis FC
  1. 42' 0-1 S. Zahedi
  2. HT0-1
  3. 54' Luciano Chimba11m 1-1
  4. 70' A. Nemati M. Ahmadi
  5. 70' M. Omri M. Torabi
  6. 74' M. Akbari M. Azarbad
  7. 77' J. Alimohammadi Luciano Chimba
  8. 77' H. Jafari M. Karimzadeh
  9. 85' Muntadher Mohammed M. Khodabandelou
  10. 85' S. Shahbazzadeh N. Entezari
  11. 85' A. Babaei D. Esmaeilifar
  12. 85' M. Rigi S. Rafiei
  13. 88' H. Kanani S. Sadeghi
  14. FT1-1

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: Saket Elhami
  1. 81H. Lak
  2. 2M. Nejadmahdi
  3. 4R. Soleimanzadeh
  4. 12M. Teymouri
  5. 21F. Bagheri
  6. 23M. Azarbad ▼ 74'
  7. 8M. Khodabandelou ▼ 85'
  8. 28N. Entezari ▼ 85'
  9. 30M. Mohebi
  10. 29Luciano Chimba ▼ 77'
  11. 7M. Karimzadeh ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 88M. Akbari ▲ 74'
  2. 99J. Alimohammadi ▲ 77'
  3. 17H. Jafari ▲ 77'
  4. 11Muntadher Mohammed ▲ 85'
  5. 10S. Shahbazzadeh ▲ 85'
Persepolis FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1A. Beiranvand
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 11D. Esmaeilifar ▼ 85'
  4. 3F. Faraji
  5. 17M. Ahmadi ▼ 70'
  6. 7S. Rafiei ▼ 85'
  7. 21S. Sadeghi ▼ 88'
  8. 9M. Torabi ▼ 70'
  9. 88S. Asadbeigi
  10. 2O. Alishah
  11. 20S. Zahedi

Dự bị 5

  1. 4A. Nemati ▲ 70'
  2. 77M. Omri ▲ 70'
  3. 37A. Babaei ▲ 85'
  4. 5M. Rigi ▲ 85'
  5. 6H. Kanani ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

35Trận đấu38
37Ghi được57
41Thủng lưới27
1.06Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới21
12Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu