Persepolis FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Mes Rafsanjan

Persepolis FC vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 3-1 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 28 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 7, hòa 2, Mes Rafsanjan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 20
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Trọng tài
A. Khorshidi
Phong độ
WLWDW Persepolis FC
LLWLD Mes Rafsanjan
  1. 19' M. Abdi 1-0
  2. 23' 1-1 M. Aliyari
  3. 32' A. Shojaei M. Sarlak
  4. 34' K. Kamyabinia 2-1
  5. HT2-1
  6. 71' H. Jafari F. Mohammadi
  7. 74' M. Abdi 3-1
  8. 79' Zahir Al Aghbari G. Mensha
  9. 79' H. Pouramini M. Hosseini
  10. 81' M. Sharifi S. Aghaei
  11. 83' M. Teymouri M. Torkaman
  12. 83' F. Emamali M. Azarbad
  13. 90'+1 Ali Nemati M. Torabi
  14. 90'+1 M. Mehdikhani M. Abdi
  15. FT3-1

Đội hình

Persepolis FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 99A. Gohari
  2. 4J. Hosseini
  3. 27R. Rezaeian
  4. 66V. Hanonov
  5. 11K. Kamyabinia
  6. 77S. Aghaei ▼ 81'
  7. 14E. Pahlevan
  8. 9M. Torabi ▼ 90'
  9. 10M. Sarlak ▼ 32'
  10. 19V. Amiri
  11. 16M. Abdi ▼ 90'

Dự bị 4

  1. 23A. Shojaei ▲ 32'
  2. 18M. Sharifi ▲ 81'
  3. 6Ali Nemati ▲ 90'
  4. 21M. Mehdikhani ▲ 90'
Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 1D. Noushi Soufiani
  2. 4A. Kaabi
  3. 5Majid Nasiri
  4. 14S. Tavakoli
  5. 23M. Azarbad ▼ 83'
  6. 66M. Hosseini ▼ 79'
  7. 44F. Mohammadi ▼ 71'
  8. 7M. Aliyari
  9. 77M. Torkaman ▼ 83'
  10. 11M. Rezaei
  11. 99G. Mensha ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 17H. Jafari ▲ 71'
  2. 70Zahir Al Aghbari ▲ 79'
  3. 8H. Pouramini ▲ 79'
  4. 12M. Teymouri ▲ 83'
  5. 9F. Emamali ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu32
66Ghi được38
32Thủng lưới30
1.61Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn12
40Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu