Mes Rafsanjan
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Persepolis FC

Mes Rafsanjan vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 1-1 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 19 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 1, hòa 2, Persepolis FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 5
Trọng tài
H. Akrami
Phong độ
LLWLD Mes Rafsanjan
WLWDW Persepolis FC
  1. HT0-0
  2. 56' V. Amiri S. Aghaei
  3. 66' A. Kaabi 1-0
  4. 70' M. Aliyari M. Azarbad
  5. 71' 1-1 M. Torabi11m
  6. 73' M. Abdi R. Asadi
  7. 79' M. Soleimani Asl G. Mensha
  8. 79' M. Torkaman F. Emamali
  9. 85' H. Pakdel I. Alekasir
  10. 90'+1 M. Teymouri Y. Akbarpour
  11. 90'+1 M. Rezaei M. Hosseini
  12. FT1-1

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 1D. Noushi Soufiani
  2. 17H. Jafari
  3. 4A. Kaabi
  4. 5Majid Nasiri
  5. 14S. Tavakoli
  6. 16Y. Akbarpour ▼ 90'
  7. 6M. Kiani
  8. 23M. Azarbad ▼ 70'
  9. 66M. Hosseini ▼ 90'
  10. 9F. Emamali ▼ 79'
  11. 99G. Mensha ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 7M. Aliyari ▲ 70'
  2. 90M. Soleimani Asl ▲ 79'
  3. 77M. Torkaman ▲ 79'
  4. 12M. Teymouri ▲ 90'
  5. 11M. Rezaei ▲ 90'
Persepolis FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 44B. Radošević
  2. 4J. Hosseini
  3. 17M. Shiri
  4. 3F. Faraji
  5. 77S. Aghaei ▼ 56'
  6. 9M. Torabi
  7. 10M. Sarlak
  8. 8R. Asadi ▼ 73'
  9. 6Ali Nemati
  10. 2O. Alishah
  11. 72I. Alekasir ▼ 85'

Dự bị 3

  1. 19V. Amiri ▲ 56'
  2. 16M. Abdi ▲ 73'
  3. 40H. Pakdel ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu41
38Ghi được66
30Thủng lưới32
1.19Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu