Persepolis FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mes Rafsanjan

Persepolis FC vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 1-0 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 13 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 7, hòa 2, Mes Rafsanjan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 9
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Trọng tài
K. Nazemi
Phong độ
WLWDW Persepolis FC
LLWLD Mes Rafsanjan
  1. 18' J. Locadia11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' G. Mensha F. Emamali
  4. 64' M. Karimzadeh H. Jafari
  5. 70' M. Omari S. Rafiei
  6. 70' O. Alishah M. Torabi
  7. 76' M. Torkaman M. Teymouri
  8. 76' M. Mohebi M. Azarbad
  9. 85' Ali Nemati V. Amiri
  10. 85' C. Diabaté J. Locadia
  11. 86' M. Rezaei M. Hosseini
  12. 90' F. Faraji S. Sadeghi
  13. FT1-0

Đội hình

Persepolis FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1A. Beiranvand
  2. 8M. Pouraliganji
  3. 30G. Gvelesiani
  4. 11K. Kamyabinia
  5. 7S. Rafiei ▼ 70'
  6. 21S. Sadeghi ▼ 90'
  7. 9M. Torabi ▼ 70'
  8. 18S. Asadbeigi
  9. 4J. Locadia ▼ 85'
  10. 19V. Amiri ▼ 85'
  11. 5D. Esmaeilifar

Dự bị 5

  1. 80M. Omari ▲ 70'
  2. 2O. Alishah ▲ 70'
  3. 6Ali Nemati ▲ 85'
  4. 25C. Diabaté ▲ 85'
  5. 3F. Faraji ▲ 90'
Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari ▼ 64'
  3. 4R. Soleimanzadeh
  4. 12M. Teymouri ▼ 76'
  5. 28Jeferson Bahia
  6. 14S. Tavakoli
  7. 21F. Bagheri
  8. 23M. Azarbad ▼ 76'
  9. 66M. Hosseini ▼ 86'
  10. 29Luciano Chimba
  11. 9F. Emamali ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 99G. Mensha ▲ 64'
  2. 7M. Karimzadeh ▲ 64'
  3. 77M. Torkaman ▲ 76'
  4. 30M. Mohebi ▲ 76'
  5. 11M. Rezaei ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
59Ghi được30
20Thủng lưới15
1.69Bàn thắng mỗi trận0.94
19Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn6
31Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu