Persepolis FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mes Rafsanjan

Persepolis FC vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 1-0 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 7, hòa 2, Mes Rafsanjan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 30
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Phong độ
WLWDW Persepolis FC
LLWLD Mes Rafsanjan
  1. 36' E. Shahriari S. Vasei
  2. HT0-0
  3. 55' M. Nasiri M. Nejadmahdi
  4. 60' V. Amiri M. Rigi
  5. 81' M. Khodabandelou M. Torabi
  6. 81' A. Nemati S. Rafiei
  7. 82' R. Dehghani E. Shahriari
  8. 83' M. Mehdizadeh Muntadher Mohammed
  9. 83' H. Mehraban S. Shahbazzadeh
  10. 86' G. Gvelesiani 1-0
  11. 90' V. Hanonov I. Alekasir
  12. 90' S. Asadbeigi Abdelkarim Hassan
  13. FT1-0

Đội hình

Persepolis FC HLV: Osmar Loss
  1. 1A. Beiranvand
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 33Abdelkarim Hassan ▼ 90'
  4. 6H. Kanani
  5. 11D. Esmaeilifar
  6. 7S. Rafiei ▼ 81'
  7. 5M. Rigi ▼ 60'
  8. 9M. Torabi ▼ 81'
  9. 70O. Urunov
  10. 2O. Alishah
  11. 72I. Alekasir ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 19V. Amiri ▲ 60'
  2. 27M. Khodabandelou ▲ 81'
  3. 4A. Nemati ▲ 81'
  4. 66V. Hanonov ▲ 90'
  5. 88S. Asadbeigi ▲ 90'
Mes Rafsanjan HLV: M. Navidkia
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari
  3. 2M. Nejadmahdi ▼ 55'
  4. 4R. Soleimanzadeh
  5. 12M. Teymouri
  6. 21F. Bagheri
  7. 73S. Vasei ▼ 36'
  8. 30M. Mohebi
  9. 11Muntadher Mohammed ▼ 83'
  10. 99J. Alimohammadi
  11. 10S. Shahbazzadeh ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 82E. Shahriari ▲ 36'
  2. 5M. Nasiri ▲ 55'
  3. 70R. Dehghani ▲ 82'
  4. 66M. Mehdizadeh ▲ 83'
  5. 9H. Mehraban ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

38Trận đấu35
57Ghi được37
27Thủng lưới41
1.5Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn12
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu