Mes Rafsanjan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Persepolis FC

Mes Rafsanjan vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-1 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 25 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 1, hòa 2, Persepolis FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 24
Sân vận động
Shohadaye Noushabad Stadium, Rafsanjan
Trọng tài
J. Rahimzadeh
Phong độ
LLWLD Mes Rafsanjan
WLWDW Persepolis FC
  1. HT0-0
  2. 63' M. Abdi I. Alekasir
  3. 79' 0-1 M. Abdi
  4. 84' G. Eslamikhah M. Avakh
  5. 84' M. Ghazi M. Soleimani Asl
  6. 84' S. Ashouri A. Naghizadeh
  7. 86' M. Kiani M. Naghizadeh
  8. 87' A. Nourollahi S. Moghanlou
  9. 90'+1 M. Ansari F. Emamali
  10. 90'+2 M. Sharifi O. Alishah
  11. FT0-1

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 12D. Noushi Soufiani
  2. 32H. Jafari
  3. 3H. Noormohammadi
  4. 26M. Zahedi
  5. 4A. Kaabi
  6. 16A. Naghizadeh ▼ 84'
  7. 14M. Naghizadeh ▼ 86'
  8. 18M. Avakh ▼ 84'
  9. 11M. Rezaei
  10. 90M. Soleimani Asl ▼ 84'
  11. 9F. Emamali ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 10G. Eslamikhah ▲ 84'
  2. 8M. Ghazi ▲ 84'
  3. 70S. Ashouri ▲ 84'
  4. 60M. Kiani ▲ 86'
  5. 15M. Ansari ▲ 90'
Persepolis FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 81H. Lak
  2. 4J. Hosseini
  3. 6M. Kanani
  4. 17M. Shiri
  5. 77S. Aghaei
  6. 14E. Pahlevan
  7. 21M. Torabi
  8. 10M. Sarlak
  9. 2O. Alishah ▼ 90'
  10. 72I. Alekasir ▼ 63'
  11. 70S. Moghanlou ▼ 87'

Dự bị 3

  1. 16M. Abdi ▲ 63'
  2. 8A. Nourollahi ▲ 87'
  3. 18M. Sharifi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
27 37 - 15 +22 60
2
Persepolis FC
27 37 - 14 +23 59
3
Sepahan FC
27 46 - 25 +21 48
4
Tractor Sazi
27 36 - 21 +15 47
5
Shams Azar Qazvin
27 31 - 26 +5 41
6
Malavan
27 29 - 21 +8 40
7
Gol Gohar
27 27 - 22 +5 36
8
ZOB Ahan
27 26 - 27 -1 36
9
Aluminium Arak
27 23 - 29 -6 35
10
Mes Rafsanjan
27 29 - 33 -4 32
11
Havadar
27 30 - 38 -8 29
12
Paykan
27 23 - 34 -11 25
13
Nassaji Mazandaran
27 22 - 35 -13 25
14
Esteghlal Khuzestan
27 22 - 35 -13 22
15
Foolad FC
27 16 - 38 -22 22
16
Sanat Naft
27 21 - 42 -21 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
23Ghi được60
29Thủng lưới22
0.77Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới23
7Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu