Mes Rafsanjan
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Persepolis FC

Mes Rafsanjan vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-3 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 1, hòa 2, Persepolis FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
Sân vận động
Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
Phong độ
LLWLD Mes Rafsanjan
WLWDW Persepolis FC
  1. 5' 0-1 A. Alipour
  2. 15' R. Jabireh
  3. 44' 0-2 S. Dursun
  4. 45'+2 0-3 A. Alipour
  5. HT0-3
  6. 46' I. Moradi M. Teymouri
  7. 46' M. Akbari A. Jolani
  8. 46' M. Karimzadeh R. Jabireh
  9. 59' G. Gvelesiani H. Kanani
  10. 59' F. Ahmadzadeh Y. Barajeh
  11. 79' S. Mehri S. Dursun
  12. 81' H. Choobdari M. Alinejad
  13. 81' A. Shurabadi S. Vasei
  14. 85' I. Alekasir A. Alipour
  15. 85' A. Enayatzadeh M. Sarlak
  16. 87' A. Enayatzadeh
  17. FT0-3

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: S. Pourmousavi
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari
  3. 44K. Schulz
  4. 2M. Nejadmahdi
  5. 12M. Teymouri ▼ 46'
  6. 23A. Shojaei
  7. 10S. Vasei ▼ 81'
  8. 29R. Jabireh ▼ 46'
  9. 78A. Jolani ▼ 46'
  10. 99J. Alimohammadi
  11. 13M. Alinejad ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 18I. Moradi ▲ 46'
  2. 88M. Akbari ▲ 46'
  3. 7M. Karimzadeh ▲ 46'
  4. 24H. Choobdari ▲ 81'
  5. 15A. Shurabadi ▲ 81'
Persepolis FC HLV: İ. Kartal
  1. 1A. Guendouz
  2. 8M. Pouraliganji
  3. 6H. Kanani ▼ 59'
  4. 4M. Mohammadi
  5. 3F. Faraji
  6. 37Y. Barajeh ▼ 59'
  7. 7S. Rafiei
  8. 19V. Amiri
  9. 23M. Sarlak ▼ 85'
  10. 91S. Dursun ▼ 79'
  11. 9A. Alipour ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 30G. Gvelesiani ▲ 59'
  2. 11F. Ahmadzadeh ▲ 59'
  3. 27S. Mehri ▲ 79'
  4. 10I. Alekasir ▲ 85'
  5. 14A. Enayatzadeh ▲ 85'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu41
25Ghi được53
39Thủng lưới34
0.78Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu