Persepolis FC vs Mes Rafsanjan
Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 1-3 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 7, hòa 2, Mes Rafsanjan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 13
- Sân vận động
- Shahr-e Qods Stadium, Shahr-e Qods
- Phong độ
- WLWDW Persepolis FC
- LLWLD Mes Rafsanjan
- 4' 0-1 A. Jolani
- 34' 0-2 K. Schulz
- 40' M. Khodabandelou
- HT0-2
- 46' ▲ S. Sadeghi ▼ F. Ahmadzadeh
- 46' ▲ A. El Amloud ▼ H. Kanani
- 58' A. Guendouz
- 58' ▲ M. Mehdizadeh ▼ R. Wankewai
- 59' H. Jafari
- 59' ▲ Lucas João ▼ M. Rigi
- 59' ▲ S. Mehri ▼ S. Rafiei
- 60' H. Lak
- 69' ▲ M. Karimzadeh ▼ S. Spahiu
- 69' ▲ M. Sharifi ▼ S. Vasei
- 70' M. Pouraliganji
- 78' A. Alipour11m 1-2
- 86' M. Nasiri
- 90'+4 F. Faraji
- 90'+1 ▲ I. Alekasir ▼ M. Khodabandelou
- 90'+2 ▲ M. Nejadmahdi ▼ J. Alimohammadi
- 90'+11 1-3 1 M. Alinejad
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Guendouz
- 8M. Pouraliganji
- 6H. Kanani ▼ 46'
- 4M. Mohammadi
- 3F. Faraji
- 7S. Rafiei ▼ 59'
- 5M. Rigi ▼ 59'
- 11F. Ahmadzadeh ▼ 46'
- 70O. Urunov
- 77M. Khodabandelou ▼ 90'
- 9A. Alipour
Dự bị 5
- 21S. Sadeghi ▲ 46'
- 20A. El Amloud ▲ 46'
- 31Lucas João ▲ 59'
- 27S. Mehri ▲ 59'
- 10I. Alekasir ▲ 90'
- 81H. Lak
- 17H. Jafari
- 44K. Schulz
- 12M. Teymouri
- 5M. Nasiri
- 10S. Vasei ▼ 69'
- 8S. Spahiu ▼ 69'
- 78A. Jolani
- 99J. Alimohammadi ▼ 90'
- 13M. Alinejad
- 19R. Wankewai ▼ 58'
Dự bị 4
- 66M. Mehdizadeh ▲ 58'
- 7M. Karimzadeh ▲ 69'
- 11M. Sharifi ▲ 69'
- 2M. Nejadmahdi ▲ 90'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 19 | +38 | 68 | |
| 2 | 30 | 48 - 21 | +27 | 60 | |
| 3 | 30 | 42 - 20 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 36 - 30 | +6 | 53 | |
| 5 | 30 | 23 - 16 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 28 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 34 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 19 - 30 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 15 | 30 | 15 - 28 | -13 | 23 | |
| 16 | 30 | 17 - 48 | -31 | 22 |
Champions League Elite Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu32
53Ghi được25
34Thủng lưới39
1.29Bàn thắng mỗi trận0.78
18Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai14