Mes Rafsanjan
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Persepolis FC

Mes Rafsanjan vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-1 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 1, hòa 2, Persepolis FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 24
Sân vận động
Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
Trọng tài
A. Arab Baraghi
Phong độ
LLWLD Mes Rafsanjan
WLWDW Persepolis FC
  1. 30' 0-1 G. Gvelesiani11m
  2. 34' S. Tavakoli M. Mohebi
  3. HT0-1
  4. 68' F. Bagheri M. Rezaei
  5. 68' M. Azarbad Luciano Chimba
  6. 81' O. Latifi F. Emamali
  7. 81' M. Karimzadeh I. Salimi
  8. 85' C. Diabaté M. Abdi
  9. 85' O. Alishah S. Sadeghi
  10. 90'+2 F. Faraji M. Omri
  11. 90'+4 S. Asadbeigi S. Rafiei
  12. FT0-1

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari
  3. 4R. Soleimanzadeh
  4. 8I. Salimi ▼ 81'
  5. 28Jeferson Bahia
  6. 66M. Hosseini
  7. 30M. Mohebi ▼ 34'
  8. 29Luciano Chimba ▼ 68'
  9. 77M. Torkaman
  10. 11M. Rezaei ▼ 68'
  11. 9F. Emamali ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 14S. Tavakoli ▲ 34'
  2. 21F. Bagheri ▲ 68'
  3. 23M. Azarbad ▲ 68'
  4. 70O. Latifi ▲ 81'
  5. 7M. Karimzadeh ▲ 81'
Persepolis FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1A. Beiranvand
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 7S. Rafiei ▼ 90'
  4. 21S. Sadeghi ▼ 85'
  5. 19V. Amiri
  6. 9M. Torabi
  7. 10M. Sarlak
  8. 6Ali Nemati
  9. 80M. Omri ▼ 90'
  10. 5D. Esmaeilifar
  11. 16M. Abdi ▼ 85'

Dự bị 4

  1. 25C. Diabaté ▲ 85'
  2. 2O. Alishah ▲ 85'
  3. 3F. Faraji ▲ 90'
  4. 18S. Asadbeigi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
30Ghi được59
15Thủng lưới20
0.94Bàn thắng mỗi trận1.69
21Giữ sạch lưới19
6Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu