Cả hai đội cùng ghi bàn thường xuyên đến mức nào?
Tỷ lệ trận mà không đội nào giữ được sạch lưới.
U18 Premier League - South (Anh) để lại ít trận sạch lưới nhất: cả hai đội cùng ghi bàn trong 70,5% số trận.
| Giải đấu | Cả hai cùng ghi bàn | Trận |
|---|---|---|
| 1. U18 Premier League - South Anh | 70,5% | 1.068 |
| 2. Oberliga - Bremen Đức | 69,5% | 1.430 |
| 3. Provincial - Namur Bỉ | 67,4% | 920 |
| 4. Oberliga - Hamburg Đức | 67% | 1.686 |
| 5. Northern Territory Premier League Úc | 66,7% | 981 |
| 6. 3. Division - Girone 4 Na Uy | 66,6% | 1.001 |
| 7. Denmark Series - Group 4 Đan Mạch | 66,4% | 980 |
| 8. 3. Division - Girone 3 Na Uy | 66% | 1.001 |
| 9. Premier League 2 Division One Anh | 65,9% | 1.899 |
| 10. 2. Liga Interregional - Group 1 Thụy Sĩ | 65,9% | 738 |
| 11. 2. Liga Interregional - Group 2 Thụy Sĩ | 65,4% | 725 |
| 12. Esiliiga B Estonia | 65,2% | 538 |
| 13. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 65% | 1.001 |
| 14. Queensland Premier League Úc | 64,8% | 765 |
| 15. Central Youth League Ba Lan | 64,8% | 1.544 |
| 16. Brisbane Premier League Úc | 64,7% | 1.951 |
| 17. U18 Premier League - North Anh | 64,7% | 1.046 |
| 18. 3. Division - Girone 5 Na Uy | 64,3% | 1.001 |
| 19. 3. Division - Girone 2 Na Uy | 64,3% | 1.001 |
| 20. 2. deild karla Iceland | 64,2% | 1.440 |
| 21. Landesliga - Vorarlbergliga Áo | 64,1% | 1.122 |
| 22. 3. Division - Girone 6 Na Uy | 63,7% | 1.001 |
| 23. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 63,5% | 1.883 |
| 24. Landesliga - Tirol Áo | 63% | 1.077 |
| 25. Victoria NPL 2 Úc | 62,9% | 943 |
| 26. Oberliga - Schleswig-Holstein Đức | 62,8% | 1.281 |
| 27. 1. Liga Classic - Group 1 Thụy Sĩ | 62,6% | 1.426 |
| 28. Division 2 - Södra Svealand Thụy Điển | 62,4% | 1.942 |
| 29. 1. Liga Classic - Group 2 Thụy Sĩ | 62,3% | 1.426 |
| 30. 1. deild karla Iceland | 62,3% | 1.457 |
| 31. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 62,2% | 1.964 |
| 32. Third Amateur Division - VFV B Bỉ | 62,1% | 1.182 |
| 33. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 62% | 1.043 |
| 34. U21 Divisie 1 Hà Lan | 62% | 589 |
| 35. Reserve Pro League Bỉ | 62% | 844 |
| 36. 1. Liga Promotion Thụy Sĩ | 61,8% | 2.406 |
| 37. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 61,8% | 2.025 |
| 38. Ettan - Norra Thụy Điển | 61,8% | 2.516 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 61,8% | 1.577 |
| 40. Giải Professional Development League Anh | 61,6% | 1.725 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.