Cả hai đội cùng ghi bàn thường xuyên đến mức nào?
Tỷ lệ trận mà không đội nào giữ được sạch lưới.
Denmark Series - Group 4 (Đan Mạch) để lại ít trận sạch lưới nhất: cả hai đội cùng ghi bàn trong 72,8% số trận.
| Giải đấu | Cả hai cùng ghi bàn | Trận |
|---|---|---|
| 1. Denmark Series - Group 4 Đan Mạch | 72,8% | 125 |
| 2. 2. deild karla Iceland | 72,7% | 132 |
| 3. Brisbane Premier League Úc | 69,1% | 136 |
| 4. Premier League Malaysia | 68,9% | 132 |
| 5. Thai League 2 Thái Lan | 67,3% | 284 |
| 6. Division 2 - Västra Götaland Thụy Điển | 66,5% | 182 |
| 7. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 65,6% | 125 |
| 8. Premier Intermediate League Bắc Ireland | 65,4% | 162 |
| 9. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 65,4% | 182 |
| 10. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 65,2% | 132 |
| 11. BGL Ligue Luxembourg | 64,8% | 182 |
| 12. C-League Campuchia | 64,7% | 133 |
| 13. Eerste Divisie Hà Lan | 64,5% | 380 |
| 14. 1. Liga Promotion Thụy Sĩ | 64,2% | 240 |
| 15. Division 2 - Norrland Thụy Điển | 63,7% | 182 |
| 16. Division 2 - Södra Götaland Thụy Điển | 63,7% | 182 |
| 17. Segunda División Peru | 63,6% | 209 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 63,6% | 132 |
| 19. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 63,2% | 125 |
| 20. Super League Trung Quốc | 62,9% | 240 |
| 21. Eredivisie Women Hà Lan | 62,5% | 144 |
| 22. Championship Bắc Ireland | 62% | 192 |
| 23. Ettan - Norra Thụy Điển | 61% | 182 |
| 24. Eredivisie Hà Lan | 60,9% | 312 |
| 25. Eerste Divisie Suriname | 60,9% | 156 |
| 26. Division 1 Ả Rập Xê-út | 60,8% | 240 |
| 27. U19 Bundesliga Đức | 60,7% | 544 |
| 28. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 60,4% | 182 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 60,4% | 139 |
| 30. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 60,4% | 240 |
| 31. 1. Division Na Uy | 60,1% | 243 |
| 32. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 60% | 135 |
| 33. Northern NSW NPL Úc | 60% | 110 |
| 34. Challenge League Malta | 59,9% | 182 |
| 35. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 59,8% | 132 |
| 36. Thai League 1 Thái Lan | 59,8% | 306 |
| 37. 1. Liga Latvia | 59,2% | 152 |
| 38. NB I Hungary | 59,1% | 198 |
| 39. Liga Super Malaysia Malaysia | 59,1% | 132 |
| 40. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 59,1% | 132 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.