Cả hai đội cùng ghi bàn thường xuyên đến mức nào?
Tỷ lệ trận mà không đội nào giữ được sạch lưới.
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam (Việt Nam) để lại ít trận sạch lưới nhất: cả hai đội cùng ghi bàn trong 69,3% số trận.
| Giải đấu | Cả hai cùng ghi bàn | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 69.3% | 140 |
| 2. Second Division Qatar | 67.3% | 153 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 65.5% | 194 |
| 4. Esiliiga A Estonia | 63.9% | 180 |
| 5. Pro League Trinidad và Tobago | 63.9% | 108 |
| 6. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 63.7% | 182 |
| 7. First League Armenia | 62.5% | 112 |
| 8. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 62.1% | 182 |
| 9. Liga Nacional Honduras | 61.5% | 200 |
| 10. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 61.5% | 135 |
| 11. National League Myanmar (Miến Điện) | 61.4% | 132 |
| 12. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 61% | 210 |
| 13. Division di Honor Aruba | 60.6% | 104 |
| 14. Brisbane Premier League Úc | 60.4% | 134 |
| 15. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 60.4% | 182 |
| 16. Eredivisie Hà Lan | 60.1% | 311 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 59.3% | 140 |
| 18. Segunda División Uruguay | 58.9% | 214 |
| 19. Professional League Oman | 58.8% | 182 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 58.2% | 182 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 58.2% | 306 |
| 22. Major League Soccer Hoa Kỳ | 57.6% | 337 |
| 23. Regionalliga - Ost Áo | 57.5% | 240 |
| 24. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 57.1% | 182 |
| 25. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 57% | 135 |
| 26. Thai League 1 Thái Lan | 56.6% | 380 |
| 27. Segunda División Venezuela | 56.3% | 252 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 56.3% | 380 |
| 29. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 56.3% | 135 |
| 30. National 2 - Group D Pháp | 56.3% | 240 |
| 31. BGL Ligue Luxembourg | 55.5% | 182 |
| 32. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 54.5% | 110 |
| 33. Primera División Uruguay | 54.2% | 120 |
| 34. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 54.1% | 135 |
| 35. 1 Lyga Litva | 53.6% | 194 |
| 36. 2. Division Belarus | 53.5% | 312 |
| 37. Conference Premier Anh | 53.3% | 550 |
| 38. NB II Hungary | 52.9% | 240 |
| 39. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 52.6% | 302 |
| 40. Championship Anh | 52.4% | 557 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.