Cả hai đội cùng ghi bàn thường xuyên đến mức nào?
Tỷ lệ trận mà không đội nào giữ được sạch lưới.
Premier League (Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc) để lại ít trận sạch lưới nhất: cả hai đội cùng ghi bàn trong 72% số trận.
| Giải đấu | Cả hai cùng ghi bàn | Trận |
|---|---|---|
| 1. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 72% | 107 |
| 2. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 67.6% | 182 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 67% | 182 |
| 4. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 66.5% | 182 |
| 5. First League Armenia | 66% | 144 |
| 6. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 65.2% | 135 |
| 7. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 64.8% | 182 |
| 8. Eredivisie Hà Lan | 64.7% | 312 |
| 9. Second Division Qatar | 64.7% | 153 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 64.5% | 110 |
| 11. 2a Divisió Andorra | 63.2% | 117 |
| 12. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 63% | 135 |
| 13. Esiliiga A Estonia | 62.2% | 180 |
| 14. J1 League Nhật Bản | 62.1% | 306 |
| 15. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 61% | 182 |
| 16. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 60.9% | 156 |
| 17. Regionalliga - Ost Áo | 59.4% | 224 |
| 18. Brisbane Premier League Úc | 59.3% | 135 |
| 19. Thai League 2 Thái Lan | 59.2% | 306 |
| 20. Danish Superliga Đan Mạch | 59.1% | 198 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 58.2% | 306 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 57.8% | 180 |
| 23. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 57.6% | 132 |
| 24. 2. Division Belarus | 57.1% | 156 |
| 25. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 57% | 135 |
| 26. Regionalliga - West Áo | 56.7% | 224 |
| 27. Liga Pro Ecuador | 56.1% | 132 |
| 28. West Bank Premier League Lãnh thổ Palestine | 56.1% | 132 |
| 29. NB I Hungary | 55.8% | 240 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 55.4% | 139 |
| 31. Primera Division El Salvador | 54.5% | 191 |
| 32. 1 Lyga Litva | 54.3% | 162 |
| 33. League One Anh | 54.1% | 556 |
| 34. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 53.8% | 195 |
| 35. Division d'Honneur Guadeloupe | 53.8% | 182 |
| 36. Professional League Oman | 53.8% | 182 |
| 37. J2 League Nhật Bản | 53.3% | 465 |
| 38. Division di Honor Aruba | 53.3% | 105 |
| 39. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 53.3% | 347 |
| 40. Thai League 1 Thái Lan | 53.1% | 275 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.