Cả hai đội cùng ghi bàn thường xuyên đến mức nào?
Tỷ lệ trận mà không đội nào giữ được sạch lưới.
Brisbane Premier League (Úc) để lại ít trận sạch lưới nhất: cả hai đội cùng ghi bàn trong 66,9% số trận.
| Giải đấu | Cả hai cùng ghi bàn | Trận |
|---|---|---|
| 1. Brisbane Premier League Úc | 66,9% | 136 |
| 2. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 64,6% | 175 |
| 3. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 64,6% | 175 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 61,9% | 139 |
| 5. Regionalliga - Mitte Áo | 61,7% | 240 |
| 6. National League Myanmar (Miến Điện) | 61,4% | 132 |
| 7. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 60,4% | 182 |
| 8. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 60,4% | 182 |
| 9. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 58,8% | 182 |
| 10. Second Division Qatar | 58,5% | 159 |
| 11. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 57,8% | 135 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 57% | 298 |
| 13. Regionalliga - Ost Áo | 56,7% | 240 |
| 14. Primera División Uruguay | 56,7% | 120 |
| 15. Eredivisie Hà Lan | 56,6% | 311 |
| 16. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 56,1% | 180 |
| 17. Thai League 1 Thái Lan | 55,9% | 306 |
| 18. Regionalliga - West Áo | 55% | 240 |
| 19. National 2 - Group D Pháp | 55% | 240 |
| 20. Esiliiga A Estonia | 55% | 180 |
| 21. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 54,9% | 556 |
| 22. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 54,8% | 228 |
| 23. Kakkonen - Lohko C Phần Lan | 54,8% | 135 |
| 24. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 54,6% | 108 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 54,6% | 306 |
| 26. Liga Pro Ecuador | 54,5% | 132 |
| 27. League One Scotland | 54,4% | 180 |
| 28. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 54,4% | 195 |
| 29. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 54,3% | 175 |
| 30. Premier League Li-băng | 53,8% | 132 |
| 31. Liga Nacional Honduras | 53,8% | 199 |
| 32. Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan Uzbekistan | 53,8% | 240 |
| 33. Major League Soccer Hoa Kỳ | 53,7% | 354 |
| 34. 2a Divisió Andorra | 53,6% | 153 |
| 35. USL Championship Hoa Kỳ | 53,5% | 342 |
| 36. Conference Premier Anh | 53,4% | 552 |
| 37. 1. Liga Latvia | 53,3% | 240 |
| 38. J1 League Nhật Bản | 53,2% | 308 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 52,9% | 306 |
| 40. Division di Honor Aruba | 52,9% | 104 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.