Cả hai đội cùng ghi bàn thường xuyên đến mức nào?
Tỷ lệ trận mà không đội nào giữ được sạch lưới.
Division Profesional - Apertura (Paraguay) để lại ít trận sạch lưới nhất: cả hai đội cùng ghi bàn trong 65,9% số trận.
| Giải đấu | Cả hai cùng ghi bàn | Trận |
|---|---|---|
| 1. Division Profesional - Apertura Paraguay | 65,9% | 132 |
| 2. Esiliiga A Estonia | 65,6% | 180 |
| 3. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 65,2% | 135 |
| 4. Premier League Malaysia | 65,2% | 132 |
| 5. Division 2 - Södra Götaland Thụy Điển | 64,8% | 182 |
| 6. Division 2 - Södra Svealand Thụy Điển | 64,8% | 182 |
| 7. Eerste Divisie Suriname | 64,7% | 133 |
| 8. Denmark Series - Group 4 Đan Mạch | 63,7% | 135 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 63,3% | 180 |
| 10. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 63% | 135 |
| 11. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 63% | 108 |
| 12. Ettan - Norra Thụy Điển | 62,6% | 182 |
| 13. Professional League Oman | 62,6% | 182 |
| 14. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 62,1% | 182 |
| 15. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 62,1% | 182 |
| 16. Brisbane Premier League Úc | 61,8% | 136 |
| 17. Division 2 - Norra Götaland Thụy Điển | 61,5% | 182 |
| 18. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 61,5% | 182 |
| 19. Liga Nacional Honduras | 61,5% | 200 |
| 20. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 60,6% | 132 |
| 21. Allsvenskan Thụy Điển | 60,4% | 240 |
| 22. U19 Bundesliga Đức | 60,4% | 543 |
| 23. Serie A Women Italy | 60,2% | 133 |
| 24. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 60% | 180 |
| 25. Division 2 - Västra Götaland Thụy Điển | 59,9% | 182 |
| 26. Division 2 - Norrland Thụy Điển | 59,9% | 182 |
| 27. Thai League 2 Thái Lan | 59,5% | 220 |
| 28. Second Division Qatar | 59,5% | 153 |
| 29. Ykkönen Phần Lan | 59,3% | 135 |
| 30. 1a Divisió Andorra | 59,3% | 108 |
| 31. Liga Super Malaysia Malaysia | 59,1% | 132 |
| 32. Eredivisie Women Hà Lan | 59,1% | 110 |
| 33. Eerste Divisie Hà Lan | 58,9% | 380 |
| 34. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 58,3% | 180 |
| 35. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 58,3% | 132 |
| 36. Major League Soccer Hoa Kỳ | 58,2% | 354 |
| 37. Giải bóng đá Ngoại hạng Malta Malta | 58,1% | 198 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 58% | 138 |
| 39. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 57,8% | 135 |
| 40. Thai League 1 Thái Lan | 57,8% | 277 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.