How often do both sides score?
Share of matches where neither side kept a clean sheet.
Denmark Series - Group 2 (Đan Mạch) leaves fewest clean sheets: both sides score in 70,3% of its matches.
| League | Both scored | Matches |
|---|---|---|
| 1. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 70.3% | 182 |
| 2. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 65.9% | 182 |
| 3. Regionalliga - Ost Áo | 65.4% | 240 |
| 4. Brisbane Premier League Úc | 64.9% | 188 |
| 5. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 64.3% | 182 |
| 6. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 62.1% | 182 |
| 7. Segunda División Venezuela | 61.7% | 269 |
| 8. Esiliiga A Estonia | 61.7% | 180 |
| 9. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 61.2% | 103 |
| 10. BGL Ligue Luxembourg | 60.4% | 182 |
| 11. 1. Liga Latvia | 59.7% | 181 |
| 12. Premier League Li-băng | 59.1% | 132 |
| 13. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 58.3% | 132 |
| 14. Conference Premier Anh | 58% | 552 |
| 15. Regionalliga - West Áo | 57.9% | 240 |
| 16. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 57.7% | 196 |
| 17. West Bank Premier League Lãnh thổ Palestine | 57.6% | 132 |
| 18. Championship Anh | 57.2% | 556 |
| 19. Eredivisie Hà Lan | 57.1% | 312 |
| 20. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 57% | 135 |
| 21. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 56.6% | 182 |
| 22. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 56.6% | 380 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 56.5% | 306 |
| 24. Thai League 1 Thái Lan | 56.5% | 306 |
| 25. Championship Scotland | 56.1% | 180 |
| 26. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 56% | 302 |
| 27. Primera Division El Salvador | 55.6% | 189 |
| 28. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 55.6% | 135 |
| 29. League Jordan | 55.5% | 110 |
| 30. J1 League Nhật Bản | 55.2% | 306 |
| 31. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 54.8% | 228 |
| 32. 1 Lyga Litva | 54.8% | 135 |
| 33. Major League Soccer Hoa Kỳ | 54.7% | 338 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 54.6% | 240 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 54.6% | 306 |
| 36. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 54.4% | 182 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 54.3% | 138 |
| 38. 2. Bundesliga Đức | 54% | 302 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 53.4% | 380 |
| 40. NB I Hungary | 53.3% | 240 |
Showing every competition. Major competitions only
League play only.