Cả hai đội cùng ghi bàn thường xuyên đến mức nào?
Tỷ lệ trận mà không đội nào giữ được sạch lưới.
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) để lại ít trận sạch lưới nhất: cả hai đội cùng ghi bàn trong 68,2% số trận.
| Giải đấu | Cả hai cùng ghi bàn | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 68,2% | 132 |
| 2. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 68,1% | 182 |
| 3. Denmark Series - Group 1 Đan Mạch | 67% | 182 |
| 4. Brisbane Premier League Úc | 66,9% | 178 |
| 5. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 65,4% | 182 |
| 6. Eerste Divisie Suriname | 65,2% | 135 |
| 7. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 62,6% | 195 |
| 8. Esiliiga A Estonia | 60,6% | 180 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 59,3% | 302 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 58,6% | 140 |
| 11. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 58,3% | 180 |
| 12. Championship Scotland | 58,3% | 180 |
| 13. Regionalliga - West Áo | 57,9% | 240 |
| 14. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 57,6% | 132 |
| 15. Segunda División Venezuela | 57,4% | 258 |
| 16. Danish Superliga Đan Mạch | 57,1% | 198 |
| 17. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 56,8% | 132 |
| 18. Conference Premier Anh | 55,6% | 556 |
| 19. Primera Division El Salvador | 55,2% | 192 |
| 20. Eredivisie Hà Lan | 55,1% | 312 |
| 21. BGL Ligue Luxembourg | 54,9% | 182 |
| 22. Serie A Brazil | 54,7% | 380 |
| 23. League One Anh | 54,7% | 556 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 54,6% | 306 |
| 25. 2. Bundesliga Đức | 53,9% | 306 |
| 26. 1. Division Đan Mạch | 53,8% | 182 |
| 27. 3. Liga Đức | 53,7% | 380 |
| 28. League Jordan | 53,2% | 111 |
| 29. Segunda División Uruguay | 53% | 168 |
| 30. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 52,9% | 380 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 52,6% | 380 |
| 32. Regionalliga - Ost Áo | 52,5% | 240 |
| 33. Premier League Ai Cập | 52,4% | 143 |
| 34. Liga Nacional Guatemala | 51,9% | 283 |
| 35. National 2 - Group B Pháp | 51,8% | 272 |
| 36. Ligue 1 Tunisia | 51,7% | 240 |
| 37. NB II Hungary | 51,7% | 240 |
| 38. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 51,5% | 557 |
| 39. Professional League Oman | 51,5% | 132 |
| 40. NB I Hungary | 51,3% | 240 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.