ATK Mohun Bagan vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-1 Bengaluru tại Indian Super League, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 6, hòa 2, Bengaluru thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Championship - Final
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WWLLD Bengaluru
- HT0-0
- 49' 0-1 Alberto Rodríguezphản lưới
- 60' ▲ L. Fanai ▼ N. Bhutia
- 62' ▲ A. Kuruniyan ▼ L. Colaço
- 62' ▲ S. Abdul Samad ▼ A. Thapa
- 68' ▲ J. Pereyra Díaz ▼ Édgar Méndez
- 72' J. Cummings11m 1-1
- 81' ▲ G. Stewart ▼ J. Cummings
- 85' Jorge Pereyra Díaz
- 89' Pedro Capó
- 90'+1 Apuia
- 90' ▲ D. Tangri ▼ S. Bose
- 90' ▲ M. Salah ▼ S. Singh
- 96' J. Maclaren 2-1
- 102' ▲ D. Petratos ▼ J. Maclaren
- 106' Deepak Tangri
- 111' Ashique Kuruniyan
- 111' Greg Stewart
- 114' ▲ S. Narayanan ▼ R. Williams
- 117' ▲ V. Venkatesh ▼ R. Singh
- 118' Sivasakthi Narayanan
- FT2-1
Đội hình
- 1V. Kaith 7.7
- 44A. Rai 7.3
- 5T. Aldred 7.2
- 21Alberto Rodríguez 7.2
- 15S. Bose ▼ 90' 7.3
- 6A. Thapa ▼ 62' 6.2
- 45L. Ralte 7.3
- 11Manvir Singh 5.9
- 35J. Cummings ⚽ ▼ 81' 7.2
- 17L. Colaço ▼ 62' 7.0
- 29J. Maclaren ⚽ ▼ 102' 7.3
Dự bị 9
- 19A. Kuruniyan ▲ 62' 7.3
- 18S. Abdul Samad ▲ 62' 6.6
- 10G. Stewart ▲ 81' 7.7
- 22D. Tangri ▲ 90' 6.3
- 9D. Petratos ▲ 102' 6.7
- 16A. Suryavanshi
- 72S. Bhat
- 12D. Singh
- 32D. Biswas
- 1G. Singh Sandhu 6.9
- 25N. Bhutia ▼ 60' 7.0
- 4C. Konsham 6.2
- 2R. Bheke 6.7
- 32R. Singh ▼ 117' 6.6
- 10Alberto Noguera 7.6
- 18Pedro Capó 6.3
- 8S. Singh ▼ 90' 6.3
- 7R. Williams ▼ 114' 7.7
- 17Édgar Méndez ▼ 68' 7.2
- 11S. Chhetri 7.2
Dự bị 9
- 23L. Fanai ▲ 60' 6.7
- 30J. Pereyra Díaz ▲ 68' 6.3
- 12M. Salah ▲ 90' 6.7
- 9S. Narayanan ▲ 114'
- 31V. Venkatesh ▲ 117'
- 28L. Ralte
- 6H. Patre
- 5A. Jovanović
- 29Shivaldo Singh
Thống kê
04⚑6
⚑830
39%Kiểm soát bóng61%
20Dứt điểm18
6Trúng đích4
7Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn6
6Phạt góc8
6Việt vị0
14Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
4Cứu thua4
318Chuyền bóng508
209Chuyền chính xác396
66%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
36Trận đấu31
63Ghi được50
30Thủng lưới38
1.75Bàn thắng mỗi trận1.61
18Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai30