ATK Mohun Bagan vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 1-0 Bengaluru tại Indian Super League, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 6, hòa 2, Bengaluru thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 2
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WWLLD Bengaluru
- 40' Rohit Kumar
- HT0-0
- 61' Anwar Ali
- 63' Suresh Wangjam Singh
- 67' H. Boumous · J. Cummings 1-0
- 71' ▲ B. Hamill ▼ H. Boumous
- 71' ▲ A. Sadiku ▼ J. Cummings
- 71' ▲ G. Martins ▼ A. Ali
- 71' ▲ S. Narayanan ▼ J. Carneiro
- 71' ▲ R. Williams ▼ Javi Hernández
- 71' ▲ H. Patre ▼ R. Kumar
- 75' Suresh Wangjam Singh
- 75' Suresh Wangjam Singh
- 79' ▲ A. Rai ▼ L. Colaço
- 79' ▲ M. Molla ▼ N. Bhutia
- 83' ▲ K. Nassiri ▼ S. Abdul Samad
- 83' ▲ K. Veendorp ▼ C. Main
- 90'+2 Roshan Singh
- FT1-0
Đội hình
- 1V. Kaith 7.3
- 4A. Ali ▼ 71' 6.9
- 26Héctor Yuste 7.3
- 15S. Bose 7.7
- 11M. Singh 6.6
- 18S. Abdul Samad ▼ 83' 7.0
- 7A. Thapa 7.9
- 10H. Boumous ⚽ ▼ 71' 7.7
- 17L. Colaço ▼ 79' 7.5
- 9D. Petratos 7.2
- 35J. Cummings ⇢ ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 5B. Hamill ▲ 71' 6.9
- 99A. Sadiku ▲ 71' 7.0
- 33G. Martins ▲ 71' 6.6
- 44A. Rai ▲ 79' 7.0
- 25K. Nassiri ▲ 83' 6.7
- 77R. Rana
- 31A. Shaikh
- 72S. Bhat
- 14L. Hnamte
- 1G. Singh Sandhu 6.7
- 2P. Shrivas 6.9
- 4A. Jovanović 7.5
- 23S. Damjanović 6.3
- 14J. Carneiro ▼ 71' 6.5
- 10Javi Hernández ▼ 71' 6.5
- 8S. Wangjam 6.2
- 18R. Kumar ▼ 71' 6.9
- 25N. Bhutia ▼ 79' 6.6
- 9C. Main ▼ 83' 7.2
- 32R. Singh 7.3
Dự bị 9
- 39S. Narayanan ▲ 71' 6.5
- 7R. Williams ▲ 71' 6.6
- 49H. Patre ▲ 71' 6.6
- 41M. Molla ▲ 79' 6.6
- 6K. Veendorp ▲ 83' 6.3
- 13A. Gope
- 44R. Yadav
- 45L. Fanai
- 16S. Sampingiraj
Thống kê
01⚑7
⚑532
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm11
1Trúng đích4
10Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua0
563Chuyền bóng275
473Chuyền chính xác185
84%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
41Trận đấu28
91Ghi được30
55Thủng lưới40
2.22Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn12
40Hiệp hai18