Bengaluru
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
ATK Mohun Bagan

Bengaluru vs ATK Mohun Bagan

Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 3-3 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 16 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 2, hòa 2, ATK Mohun Bagan thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 7
Sân vận động
Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
Trọng tài
C. John
Phong độ
WWLLD Bengaluru
WWWLL ATK Mohun Bagan
  1. 13' 0-1 S. Bose · H. Boumous
  2. 18' Cleiton Silva11m 1-1
  3. 26' D. Bhat · Cleiton Silva 2-1
  4. 38' 2-2 H. Boumous · R. Krishna
  5. 39' Ajith Kumar
  6. 43' Hugo Boumous
  7. HT2-2
  8. 58' 2-3 R. Krishna11m
  9. 69' Roshan Singh
  10. 72' P. Ibara · R. Singh 3-3
  11. 77' R. Kumar J. Rane
  12. 80' U. Singh A. Kuruniyan
  13. 81' Udanta Singh Kumam
  14. 81' P. Das A. Mehta
  15. 81' D. Williams H. Boumous
  16. 85' S. Chhetri Cleiton Silva
  17. 85' P. Chaudhari A. Kumar
  18. FT3-3

Đội hình

Bengaluru Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pezzaiuoli
  1. 1G. Singh 6.0
  2. 5Alan Costa 6.0
  3. 22A. Kuruniyan ▼ 80' 6.9
  4. 19A. Kumar ▼ 85' 6.0
  5. 27P. Shrivas 6.6
  6. 7J. Rane ▼ 77' 5.9
  7. 6Bruno Ramires 6.9
  8. 12D. Bhat 7.3
  9. 23Cleiton Silva ▼ 85' 8.5
  10. 9P. Ibara 7.0
  11. 32R. Singh 7.3

Dự bị 9

  1. 18R. Kumar ▲ 77' 6.3
  2. 21U. Singh ▲ 80' 6.7
  3. 11S. Chhetri ▲ 85' 6.5
  4. 4P. Chaudhari ▲ 85' 6.3
  5. 20A. Chhetri
  6. 30L. Sharma
  7. 39S. Narayanan
  8. 40D. Lyngdoh
  9. 10I. Basafa
ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Antonio López
  1. 1A. Singh 6.0
  2. 4Tiri 6.3
  3. 20P. Kotal 6.2
  4. 6A. Mehta ▼ 81' 5.9
  5. 15S. Bose 7.9
  6. 7J. Kauko 7.2
  7. 10H. Boumous ▼ 81' 8.3
  8. 22D. Tangri 6.9
  9. 21R. Krishna 8.2
  10. 11M. Singh 6.5
  11. 17L. Colaço 5.7

Dự bị 9

  1. 33P. Das ▲ 81' 6.9
  2. 9D. Williams ▲ 81' 6.7
  3. 2S. Rathi
  4. 8C. McHugh
  5. 18N. Singh
  6. 23M. Soosairaj
  7. 12A. Paul
  8. 25K. Nassiri
  9. 24L. Rodrigues

Thống kê

039
1110
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm16
6Trúng đích5
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn2
9Phạt góc11
1Việt vị2
21Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
228Chuyền bóng227
147Chuyền chính xác137
64%Chính xác chuyền60%

So sánh

25Trận đấu26
44Ghi được45
31Thủng lưới37
1.76Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu