Bengaluru
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ATK Mohun Bagan

Bengaluru vs ATK Mohun Bagan

Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 0-1 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 2, hòa 2, ATK Mohun Bagan thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 9
Sân vận động
Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
Phong độ
WWLLD Bengaluru
WWWLL ATK Mohun Bagan
  1. 40' Brendan Hamill
  2. HT0-0
  3. 66' 0-1 D. Petratos · H. Boumous
  4. 74' L. Augustine S. Chhetri
  5. 76' Lenny Rodrigues
  6. 78' D. Tangri L. Rodrigues
  7. 82' Subhasish Bose
  8. 83' S. Narayanan P. Das
  9. 90'+3 Muhammed Ashique Kuruniyan
  10. 90'+3 K. Nassiri A. Kuruniyan
  11. 90'+3 L. Hnamte H. Boumous
  12. FT0-1

Đội hình

Bengaluru Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Grayson
  1. 1G. Singh 6.2
  2. 33P. Das ▼ 83' 6.9
  3. 3S. Jhingan 6.9
  4. 4A. Jovanović 6.6
  5. 25N. Bhutia 7.0
  6. 10Javi Hernández 7.0
  7. 8S. Wangjam 6.9
  8. 12D. Farooq 6.5
  9. 32R. Singh 7.3
  10. 22R. Krishna 6.7
  11. 11S. Chhetri ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 31L. Augustine ▲ 74' 6.3
  2. 39S. Narayanan ▲ 83' 6.2
  3. 14H. Singh
  4. 18R. Kumar
  5. 6Bruno Ramires
  6. 2P. Shrivas
  7. 30L. Sharma
  8. 7J. Rane
  9. 5Alan Costa
ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Ferrando
  1. 1V. Kaith 7.0
  2. 44A. Rai 6.9
  3. 20P. Kotal 7.0
  4. 5B. Hamill 6.9
  5. 15S. Bose 6.9
  6. 24L. Rodrigues ▼ 78' 7.5
  7. 8C. McHugh 6.3
  8. 17L. Colaço 6.5
  9. 10H. Boumous ▼ 90' 6.6
  10. 19A. Kuruniyan ▼ 90' 6.0
  11. 9D. Petratos 7.6

Dự bị 9

  1. 22D. Tangri ▲ 78' 6.3
  2. 25K. Nassiri ▲ 90'
  3. 14L. Hnamte ▲ 90'
  4. 13R. Rana
  5. 27F. Molla
  6. 2S. Rathi
  7. 29R. Shabong
  8. 31A. Shaikh
  9. 30P. Halder

Thống kê

005
240
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm8
3Trúng đích1
9Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Cứu thua3
306Chuyền bóng419
220Chuyền chính xác319
72%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

24Trận đấu30
32Ghi được48
27Thủng lưới29
1.33Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu