ATK Mohun Bagan vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 1-0 Bengaluru tại Indian Super League, 27 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 6, hòa 2, Bengaluru thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WWLLD Bengaluru
- 8' Apuia
- 29' Subhasish Bose
- HT0-0
- 74' L. Colaço 1-0
- 76' Liston Colaco
- 77' ▲ A. Kuruniyan ▼ G. Stewart
- 77' ▲ J. Cummings ▼ L. Colaço
- 77' ▲ L. Fanai ▼ Suresh Singh
- 90'+1 ▲ D. Petratos ▼ J. Maclaren
- FT1-0
Đội hình
- 1V. Kaith 7.9
- 32D. Biswas 7.2
- 5T. Aldred 7.3
- 21Alberto Rodríguez 7.2
- 15S. Bose 6.9
- 22D. Tangri 6.6
- 45L. Ralte 7.0
- 11M. Singh 6.9
- 10G. Stewart ▼ 77' 7.6
- 17L. Colaço ⚽ ▼ 77' 6.9
- 29J. Maclaren ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 19A. Kuruniyan ▲ 77' 6.0
- 35J. Cummings ▲ 77' 6.3
- 9D. Petratos ▲ 90'
- 18S. Abdul Samad
- 72S. Bhat
- 16A. Suryavanshi
- 63S. Bhanwala
- 31A. Shaikh
- 12D. Singh
- 1G. Singh Sandhu 7.3
- 27N. Poojary 7.5
- 2R. Bheke 6.7
- 4C. Konsham 7.0
- 32R. Singh 6.3
- 10Alberto Noguera 7.9
- 18Pedro Capó 6.9
- 8Suresh Singh ▼ 77' 6.9
- 7R. Williams 7.9
- 17Édgar Méndez 7.5
- 11S. Chhetri 6.2
Dự bị 9
- 23L. Fanai ▲ 77' 7.0
- 19H. Narzary
- 12M. Salah
- 25N. Bhutia
- 31V. Venkatesh
- 24R. Danu
- 9S. Narayanan
- 28L. Ralte
- 26H. Palande
Thống kê
03⚑5
⚑400
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm11
5Trúng đích5
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
5Cứu thua4
305Chuyền bóng536
220Chuyền chính xác453
72%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
36Trận đấu31
63Ghi được50
30Thủng lưới38
1.75Bàn thắng mỗi trận1.61
18Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai30