Bengaluru
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
ATK Mohun Bagan

Bengaluru vs ATK Mohun Bagan

Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 3-0 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 2, hòa 2, ATK Mohun Bagan thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 3
Sân vận động
Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
Phong độ
WWLLD Bengaluru
WWWLL ATK Mohun Bagan
  1. 9' Édgar Méndez · N. Poojary 1-0
  2. 20' Suresh Singh · S. Chhetri 2-0
  3. 45'+6 Greg Stewart
  4. HT2-0
  5. 46' R. Danu V. Venkatesh
  6. 46' S. Abdul Samad A. Suryavanshi
  7. 47' Rohit Danu
  8. 51' S. Chhetri11m 3-0
  9. 56' A. Thapa D. Biswas
  10. 56' L. Colaço S. Abdul Samad
  11. 66' Nikhil Poojary
  12. 66' J. Maclaren D. Petratos
  13. 72' Anirudh Thapa
  14. 75' L. Fanai S. Chhetri
  15. 75' C. Konsham A. Jovanović
  16. 79' Apuia
  17. 79' S. Bhat J. Cummings
  18. 83' S. Narayanan Édgar Méndez
  19. 89' Suhail Ahmed Bhatt
  20. 90'+5 M. Salah Suresh Singh
  21. FT3-0

Đội hình

Bengaluru Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gerard Zaragoza
  1. 1G. Singh Sandhu 8.9
  2. 27N. Poojary 8.0
  3. 2R. Bheke 7.0
  4. 5A. Jovanović ▼ 75' 6.9
  5. 32R. Singh 6.9
  6. 31V. Venkatesh ▼ 46' 6.6
  7. 10Alberto Noguera 7.7
  8. 18Pedro Capó 7.2
  9. 8Suresh Singh ▼ 90' 7.6
  10. 11S. Chhetri ▼ 75' 8.2
  11. 17Édgar Méndez ▼ 83' 7.6

Dự bị 9

  1. 24R. Danu ▲ 46' 6.9
  2. 23L. Fanai ▲ 75' 6.7
  3. 4C. Konsham ▲ 75' 6.7
  4. 9S. Narayanan ▲ 83' 6.5
  5. 12M. Salah ▲ 90'
  6. 28L. Ralte
  7. 30J. Pereyra Díaz
  8. 6H. Patre
  9. 15C. Fernandes
ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Molina
  1. 1V. Kaith 7.3
  2. 44A. Rai 6.7
  3. 5T. Aldred 6.7
  4. 32D. Biswas ▼ 56' 5.9
  5. 15S. Bose 7.2
  6. 11M. Singh 6.3
  7. 45L. Ralte 7.2
  8. 16A. Suryavanshi ▼ 46' 6.7
  9. 10G. Stewart 6.6
  10. 35J. Cummings ▼ 79' 6.9
  11. 9D. Petratos ▼ 66' 7.3

Dự bị 9

  1. 18S. Abdul Samad ▲ 46' 6.5
  2. 6A. Thapa ▲ 56' 6.9
  3. 17L. Colaço ▲ 56' 6.6
  4. 29J. Maclaren ▲ 66' 6.7
  5. 72S. Bhat ▲ 79' 6.9
  6. 22D. Tangri
  7. 12D. Singh
  8. 36A. Bhan
  9. 33G. Martins

Thống kê

025
940
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm20
9Trúng đích8
2Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn4
5Phạt góc9
1Việt vị3
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
8Cứu thua6
398Chuyền bóng306
322Chuyền chính xác239
81%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

31Trận đấu36
50Ghi được63
38Thủng lưới30
1.61Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu