ATK Mohun Bagan
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 4:3
·
Bengaluru

ATK Mohun Bagan vs Bengaluru

Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-2 Bengaluru tại Indian Super League, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 6, hòa 2, Bengaluru thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Championship - Final
Phong độ
WWWLL ATK Mohun Bagan
WWLLD Bengaluru
  1. 4' S. Chhetri S. Narayanan
  2. 14' D. Petratos11m 1-0
  3. 30' Prabir Das
  4. 37' Roshan Singh
  5. 37' Sunil Chhetri
  6. 45'+5 1-1 S. Chhetri11m
  7. HT1-1
  8. 46' L. Hnamte G. Martins
  9. 46' Pablo Pérez A. Jovanović
  10. 54' L. Colaço A. Kuruniyan
  11. 68' Carl McHugh
  12. 78' 1-2 R. Krishna
  13. 83' K. Nassiri S. Bose
  14. 83' F. Gallego C. McHugh
  15. 85' D. Petratos11m 2-2
  16. 86' B. Hamill H. Boumous
  17. 90' U. Singh Javi Hernández
  18. 90'+1 Lalrinliana Hnamte
  19. 102' Alan Costa R. Kumar
  20. 108' P. Shrivas R. Singh
  21. 108' S. Rathi B. Hamill
  22. 118' Pablo Pérez
  23. 120'+1 2-3 Alan Costa11m
  24. 120'+2 D. Petratos11m 3-3
  25. 120'+3 3-4 R. Krishna11m
  26. 120'+4 L. Colaço11m 4-4
  27. 120'+5 Bruno Ramires11mhỏng 11m
  28. 120'+6 K. Nassiri11m 5-4
  29. 120'+7 5-5 S. Chhetri11m
  30. 120'+8 Manvir Singh11m 6-5
  31. 120'+9 Pablo Pérez11mhỏng 11m
  32. FT2-2

Đội hình

ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Ferrando
  1. 1V. Kaith 6.9
  2. 44A. Rai 7.0
  3. 20P. Kotal 7.2
  4. 3S. Damjanović 6.9
  5. 15S. Bose ▼ 83' 6.3
  6. 8C. McHugh ▼ 83' 6.7
  7. 33G. Martins ▼ 46' 6.5
  8. 11Manvir Singh 7.2
  9. 10H. Boumous ▼ 86' 6.5
  10. 19A. Kuruniyan ▼ 54' 6.7
  11. 9D. Petratos ⚽2 9.7

Dự bị 9

  1. 14L. Hnamte ▲ 46' 6.3
  2. 17L. Colaço ▲ 54' 7.0
  3. 25K. Nassiri ▲ 83' 7.0
  4. 21F. Gallego ▲ 83' 6.9
  5. 5B. Hamill ▲ 86' 6.3
  6. 2S. Rathi ▲ 108' 6.3
  7. 32L. Khawlhring
  8. 27F. Molla
  9. 31A. Shaikh
Bengaluru Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Grayson
  1. 1G. Singh Sandhu 6.7
  2. 6Bruno Ramires 6.3
  3. 3S. Jhingan 7.0
  4. 4A. Jovanović ▼ 46' 6.6
  5. 33P. Das 6.6
  6. 8S. Wangjam 6.7
  7. 10Javi Hernández ▼ 90' 6.3
  8. 18R. Kumar ▼ 102' 6.3
  9. 32R. Singh ▼ 108' 5.9
  10. 22R. Krishna 8.0
  11. 39S. Narayanan ▼ 4'

Dự bị 9

  1. 11S. Chhetri ▲ 4' 7.3
  2. 23Pablo Pérez ▲ 46' 6.0
  3. 21U. Singh ▲ 90' 6.7
  4. 5Alan Costa ▲ 102' 7.0
  5. 2P. Shrivas ▲ 108' 6.7
  6. 7J. Rane
  7. 25N. Bhutia
  8. 13A. Gope
  9. 31L. Augustine

Thống kê

025
440
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm17
7Trúng đích4
10Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
5Phạt góc4
0Việt vị2
19Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
483Chuyền bóng427
366Chuyền chính xác311
76%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

30Trận đấu24
48Ghi được32
29Thủng lưới27
1.6Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu