ATK Mohun Bagan
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bengaluru

ATK Mohun Bagan vs Bengaluru

Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 2-0 Bengaluru tại Indian Super League, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 6, hòa 2, Bengaluru thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 13
Trọng tài
H. Kundu
Phong độ
WWWLL ATK Mohun Bagan
WWLLD Bengaluru
  1. 40' D. Tangri H. Boumous
  2. 45'+2 L. Colaço 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' Sunil Chhetri
  5. 64' R. Kumar A. Chhetri
  6. 64' N. Bhutia A. Kuruniyan
  7. 64' B. Yaya P. Shrivas
  8. 64' L. Augustine P. Ibara
  9. 67' P. Das L. Colaço
  10. 71' Yaya Banana
  11. 74' Leon Augustine
  12. 85' M. Singh 2-0
  13. 87' B. Singh U. Singh
  14. 89' K. Nassiri M. Singh
  15. 89' L. Rodrigues J. Kauko
  16. 89' G. Gill C. McHugh
  17. FT2-0

Đội hình

ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Juan Ferrando
  1. 1A. Singh 7.0
  2. 4Tiri 7.5
  3. 20P. Kotal 6.9
  4. 5S. Jhingan 7.7
  5. 6A. Mehta 6.9
  6. 15S. Bose 7.3
  7. 7J. Kauko ▼ 89' 7.0
  8. 8C. McHugh ▼ 89' 6.9
  9. 10H. Boumous ▼ 40' 6.2
  10. 11M. Singh ▼ 89' 7.2
  11. 17L. Colaço ▼ 67' 7.3

Dự bị 9

  1. 22D. Tangri ▲ 40' 6.9
  2. 33P. Das ▲ 67' 6.9
  3. 25K. Nassiri ▲ 89' 6.3
  4. 24L. Rodrigues ▲ 89' 6.9
  5. 3G. Gill ▲ 89' 6.7
  6. 2S. Rathi
  7. 23M. Soosairaj
  8. 31A. Shaikh
  9. 19B. Singh ▲ 87'
Bengaluru Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pezzaiuoli
  1. 30L. Sharma 6.0
  2. 5Alan Costa 6.9
  3. 22A. Kuruniyan ▼ 64' 6.9
  4. 27P. Shrivas ▼ 64' 6.9
  5. 6Bruno Ramires 6.9
  6. 20A. Chhetri ▼ 64' 6.9
  7. 11S. Chhetri 6.9
  8. 23Cleiton Silva 7.2
  9. 21U. Singh ▼ 87' 6.5
  10. 9P. Ibara ▼ 64' 6.3
  11. 32R. Singh 6.3

Dự bị 9

  1. 18R. Kumar ▲ 64' 6.3
  2. 25N. Bhutia ▲ 64' 6.3
  3. 3B. Yaya ▲ 64' 6.5
  4. 31L. Augustine ▲ 64' 6.3
  5. 26B. Singh ▲ 87' 6.3
  6. 40D. Lyngdoh
  7. 43S. Padattil
  8. 4P. Chaudhari
  9. 39S. Narayanan

Thống kê

006
530
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm15
4Trúng đích1
4Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị3
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Cứu thua2
328Chuyền bóng410
245Chuyền chính xác329
75%Chính xác chuyền80%

So sánh

26Trận đấu25
45Ghi được44
37Thủng lưới31
1.73Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu