ATK Mohun Bagan vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: ATK Mohun Bagan 1-2 Bengaluru tại Indian Super League, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ATK Mohun Bagan thắng 6, hòa 2, Bengaluru thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 18
- Sân vận động
- Vivekananda Yuba Bharati Krirangan Stadium, Kolkata, West Bengal
- Phong độ
- WWWLL ATK Mohun Bagan
- WWLLD Bengaluru
- 5' Pritam Kotal
- 30' Suresh Wangjam Singh
- HT0-0
- 78' 0-1 Javi Hernández · R. Singh
- 83' ▲ Pablo Pérez ▼ S. Narayanan
- 85' ▲ F. Molla ▼ G. Martins
- 85' ▲ K. Nassiri ▼ A. Rai
- 86' Kiyan Nassiri
- 89' Brendan Hamill
- 90'+3 D. Petratos · M. Singh 1-1
- 90'+1 1-2 R. Krishna
- 90'+5 ▲ S. Chhetri ▼ R. Krishna
- 90'+4 ▲ Bruno Ramires ▼ Javi Hernández
- 90'+5 Liston Colaco
- FT1-2
Đội hình
- 1V. Kaith 6.7
- 44A. Rai ▼ 85' 6.9
- 20P. Kotal 6.3
- 5B. Hamill 6.5
- 15S. Bose 6.7
- 33G. Martins ▼ 85' 7.0
- 8C. McHugh 6.7
- 11M. Singh ⇢ 6.9
- 21F. Gallego 6.9
- 17L. Colaço 7.2
- 9D. Petratos ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 25K. Nassiri ▲ 85' 6.3
- 27F. Molla ▲ 85' 6.3
- 32L. Khawlhring
- 3S. Damjanović
- 13R. Rana
- 14L. Hnamte
- 31A. Shaikh
- 2S. Rathi
- 29R. Shabong
- 1G. Singh 6.9
- 5Alan Costa 7.2
- 3S. Jhingan 7.3
- 2P. Shrivas 6.6
- 33P. Das 6.5
- 8S. Wangjam 6.9
- 10Javi Hernández ⚽ ▼ 90' 7.2
- 18R. Kumar 7.9
- 32R. Singh ⇢ 6.9
- 39S. Narayanan ▼ 83' 7.2
- 22R. Krishna ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 23Pablo Pérez ▲ 83' 7.0
- 6Bruno Ramires ▲ 90'
- 11S. Chhetri ▲ 90'
- 13A. Gope
- 31L. Augustine
- 4A. Jovanović
- 25N. Bhutia
- 21U. Singh
- 7J. Rane
Thống kê
04⚑7
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm25
4Trúng đích5
9Chệch đích14
10Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm12
5Bị chặn6
7Phạt góc3
4Việt vị0
11Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
3Cứu thua3
395Chuyền bóng308
295Chuyền chính xác231
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
30Trận đấu24
48Ghi được32
29Thủng lưới27
1.6Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai17