Bengaluru
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
ATK Mohun Bagan

Bengaluru vs ATK Mohun Bagan

Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 0-4 ATK Mohun Bagan tại Indian Super League, 11 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 2, hòa 2, ATK Mohun Bagan thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 22
Sân vận động
Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
Phong độ
WWLLD Bengaluru
WWWLL ATK Mohun Bagan
  1. 9' Gurpreet Singh Sandhu
  2. 9' Amandeep
  3. 17' 0-1 Héctor Yuste
  4. 29' Hector Yuste
  5. 35' Abhishek Suryavanshi
  6. 39' Anwar Ali
  7. HT0-1
  8. 46' A. Rai A. Bhan
  9. 51' 0-2 M. Singh · J. Kauko
  10. 54' 0-3 A. Thapa · D. Petratos
  11. 59' S. Narayanan S. Chhetri
  12. 59' M. Molla Javi Hernández
  13. 59' R. Danu O. Drost
  14. 59' 0-4 A. Sadiku · M. Singh
  15. 65' L. Hnamte A. Suryavanshi
  16. 65' B. Hamill Héctor Yuste
  17. 69' L. Fanai S. Singh
  18. 72' D. Biswas J. Kauko
  19. 79' J. Cummings A. Sadiku
  20. 84' Aleksandar Jovanović
  21. 86' H. Patre S. Singh
  22. 89' Ashish Rai
  23. FT0-4

Đội hình

Bengaluru Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Gerard Zaragoza
  1. 1G. Singh Sandhu 6.6
  2. 27N. Poojary 6.2
  3. 3C. Konsham 6.2
  4. 4A. Jovanović 6.5
  5. 32R. Singh 6.7
  6. 10Javi Hernández ▼ 59' 6.5
  7. 6K. Veendorp 7.3
  8. 8S. Singh ▼ 86' 6.6
  9. 51S. Singh ▼ 86' 7.3
  10. 21O. Drost ▼ 59' 6.7
  11. 11S. Chhetri ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 39S. Narayanan ▲ 59' 6.9
  2. 41M. Molla ▲ 59' 6.3
  3. 24R. Danu ▲ 59' 6.3
  4. 45L. Fanai ▲ 69' 7.2
  5. 49H. Patre ▲ 86' 7.0
  6. 14J. Carneiro
  7. 30S. Poonia
  8. 23S. Damjanović
  9. 16S. Sampingiraj
ATK Mohun Bagan Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Antonio López
  1. 1V. Kaith 7.3
  2. 11M. Singh 8.6
  3. 4A. Ali 6.9
  4. 26Héctor Yuste ▼ 65' 7.6
  5. 15S. Bose 7.0
  6. 45A. Bhan ▼ 46' 6.2
  7. 8J. Kauko ▼ 72' 7.5
  8. 16A. Suryavanshi ▼ 65' 6.2
  9. 7A. Thapa 7.9
  10. 99A. Sadiku ▼ 79' 6.9
  11. 9D. Petratos 9.0

Dự bị 9

  1. 44A. Rai ▲ 46' 6.6
  2. 14L. Hnamte ▲ 65' 6.3
  3. 5B. Hamill ▲ 65' 6.6
  4. 32D. Biswas ▲ 72' 6.5
  5. 35J. Cummings ▲ 79' 6.9
  6. 17L. Colaco
  7. 31A. Shaikh
  8. 25K. Nassiri
  9. 72S. Bhat

Thống kê

027
1050
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm20
2Trúng đích8
8Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm15
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
7Phạt góc10
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
4Cứu thua2
428Chuyền bóng285
356Chuyền chính xác223
83%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

28Trận đấu41
30Ghi được91
40Thủng lưới55
1.07Bàn thắng mỗi trận2.22
7Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn30
18Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu