Bengaluru vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 5-0 Mumbai City tại Indian Super League, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 1, Mumbai City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Qualifying Finals
- Sân vận động
- Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
- Phong độ
- WWLLD Bengaluru
- WLWWL Mumbai City
- 9' S. Singh 1-0
- 30' Yoëll van Nieff
- 41' Mehtab Singh
- 42' Édgar Méndez11m 2-0
- 45' Brandon Fernandes
- HT2-0
- 55' Roshan Singh
- 56' ▲ S. Chhetri ▼ V. Venkatesh
- 62' R. Williams · S. Singh 3-0
- 65' ▲ J. Pereyra Díaz ▼ Édgar Méndez
- 65' ▲ L. Fanai ▼ S. Singh
- 65' ▲ S. Panwar ▼ L. Chhangte
- 65' ▲ Jon Toral ▼ Y. van Nieff
- 74' ▲ B. Singh ▼ N. Karelis
- 76' S. Chhetri · J. Pereyra Díaz 4-0
- 78' ▲ A. Chhikara ▼ Jorge Ortíz
- 79' ▲ J. Rane ▼ B. Fernandes
- 82' ▲ M. Salah ▼ R. Singh
- 82' ▲ A. Jovanović ▼ Pedro Capó
- 83' J. Pereyra Díaz · Alberto Noguera 5-0
- 85' Jorge Pereyra Díaz
- FT5-0
Đội hình
- 1G. Singh Sandhu 7.2
- 25N. Bhutia 7.7
- 2R. Bheke 7.2
- 4C. Konsham 7.0
- 32R. Singh ▼ 82' 6.6
- 10Alberto Noguera ⇢ 7.2
- 18Pedro Capó ▼ 82' 7.0
- 8S. Singh ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.2
- 7R. Williams ⚽ 7.6
- 17Édgar Méndez ⚽ ▼ 65' 7.3
- 31V. Venkatesh ▼ 56' 6.9
Dự bị 9
- 11S. Chhetri ⚽ ▲ 56' 7.2
- 30J. Pereyra Díaz ⚽ ▲ 65' 7.9
- 23L. Fanai ▲ 65' 6.3
- 12M. Salah ▲ 82' 6.2
- 5A. Jovanović ▲ 82' 6.5
- 9S. Narayanan
- 6H. Patre
- 22S. Poonia
- 29Shivaldo Singh
- 1P. Lachenpa 5.9
- 3H. Ralte 5.9
- 13Thaer Krouma 6.3
- 5M. Singh 6.3
- 27N. Rodrigues 6.5
- 6V. Partap Singh 7.3
- 8Y. van Nieff ▼ 65' 6.2
- 10B. Fernandes ▼ 79' 6.9
- 7L. Chhangte ▼ 65' 6.6
- 9N. Karelis ▼ 74' 6.3
- 11Jorge Ortíz ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 36S. Panwar ▲ 65' 6.3
- 21Jon Toral ▲ 65' 6.9
- 29B. Singh ▲ 74' 6.5
- 28A. Chhikara ▲ 78' 6.9
- 20J. Rane ▲ 79' 6.3
- 18H. Sharma
- 23R. Paramba
- 92Noufal PN
- 33P. Das
Thống kê
02⚑4
⚑530
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm15
6Trúng đích4
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
322Chuyền bóng459
256Chuyền chính xác398
80%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
31Trận đấu30
50Ghi được40
38Thủng lưới37
1.61Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai21