Mumbai City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bengaluru

Mumbai City vs Bengaluru

Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 0-1 Bengaluru tại Indian Super League, 7 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 5, hòa 1, Bengaluru thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Championship - Semi-finals
Sân vận động
Mumbai Football Arena, Mumbai
Phong độ
WLWWL Mumbai City
WWLLD Bengaluru
  1. 45'+1 Ahmed Jahouh
  2. HT0-0
  3. 57' Jorge Pereyra Díaz
  4. 58' S. Chhetri S. Narayanan
  5. 68' Alberto Noguera A. Jahouh
  6. 75' V. Pratap Singh B. Singh
  7. 76' Pablo Pérez Javi Hernández
  8. 77' J. Rane R. Kumar
  9. 78' 0-1 S. Chhetri · R. Singh
  10. 80' A. Chhikara L. Ralte
  11. 90' Mourtada Fall
  12. 90'+6 U. Singh R. Krishna
  13. 90'+6 P. Shrivas R. Singh
  14. FT0-1

Đội hình

Mumbai City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buckingham
  1. 1P. Lachenpa 7.6
  2. 2R. Bheke 7.3
  3. 25M. Fall 7.3
  4. 5M. Singh 6.6
  5. 23V. Dakshinamurthy 7.0
  6. 45L. Ralte ▼ 80' 7.3
  7. 10A. Jahouh ▼ 68' 7.5
  8. 7L. Chhangte 6.2
  9. 24G. Stewart 7.3
  10. 29B. Singh ▼ 75' 7.3
  11. 30J. Pereyra 6.3

Dự bị 9

  1. 8Alberto Noguera ▲ 68' 6.7
  2. 6V. Pratap Singh ▲ 75' 6.6
  3. 28A. Chhikara ▲ 80' 6.9
  4. 17M. Dessai
  5. 9G. Singh
  6. 13M. Nawaz
  7. 14R. Borges
  8. 93H. Bhatt
  9. 16V. Rai
Bengaluru Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Grayson
  1. 1G. Singh 7.3
  2. 6Bruno Ramires 7.3
  3. 3S. Jhingan 6.9
  4. 4A. Jovanović 6.9
  5. 33P. Das 7.0
  6. 8S. Wangjam 6.9
  7. 18R. Kumar ▼ 77' 6.2
  8. 32R. Singh ▼ 90' 8.0
  9. 10Javi Hernández ▼ 76' 6.9
  10. 22R. Krishna ▼ 90' 6.9
  11. 39S. Narayanan ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 11S. Chhetri ▲ 58' 7.6
  2. 23Pablo Pérez ▲ 76' 7.5
  3. 7J. Rane ▲ 77' 6.9
  4. 21U. Singh ▲ 90'
  5. 2P. Shrivas ▲ 90'
  6. 25N. Bhutia
  7. 31L. Augustine
  8. 5Alan Costa
  9. 13A. Gope

Thống kê

039
500
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm10
3Trúng đích7
12Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
9Phạt góc5
0Việt vị3
8Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
6Cứu thua3
475Chuyền bóng285
385Chuyền chính xác186
81%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

28Trận đấu24
59Ghi được32
34Thủng lưới27
2.11Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu