Mumbai City vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 4-0 Bengaluru tại Indian Super League, 17 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 5, hòa 1, Bengaluru thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 7
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- WWLLD Bengaluru
- 14' J. Pereyra 1-0
- 32' L. Ralte 2-0
- 45'+1 Roshan Singh
- HT2-0
- 58' B. Singh · J. Pereyra 3-0
- 62' Javi Hernández
- 63' ▲ S. Chhetri ▼ D. Farooq
- 70' Sandesh Jhingan
- 71' ▲ V. Rai ▼ L. Ralte
- 74' ▲ R. Kumar ▼ S. Wangjam
- 74' L. Chhangte 4-0
- 81' ▲ M. Fall ▼ A. Jahouh
- 81' ▲ R. Borges ▼ R. Bheke
- 81' ▲ Alberto Noguera ▼ G. Stewart
- 85' ▲ V. Pratap Singh ▼ L. Chhangte
- 90'+3 Mehtab Singh
- FT4-0
Đội hình
- 1P. Lachenpa 7.3
- 2R. Bheke ▼ 81' 7.0
- 18R. Griffiths 7.5
- 5M. Singh 7.2
- 23V. Dakshinamurthy 7.2
- 24G. Stewart ▼ 81' 7.3
- 10A. Jahouh ▼ 81' 8.0
- 45L. Ralte ⚽ ▼ 71' 7.7
- 7L. Chhangte ⚽ ▼ 85' 7.3
- 30J. Pereyra ⚽ ⇢ 8.2
- 29B. Singh ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 16V. Rai ▲ 71' 6.7
- 25M. Fall ▲ 81' 6.6
- 14R. Borges ▲ 81' 6.9
- 8Alberto Noguera ▲ 81' 6.9
- 6V. Pratap Singh ▲ 85' 6.2
- 17M. Dessai
- 9G. Singh
- 22B. Roy
- 15S. Stalin
- 1G. Singh 5.6
- 25N. Bhutia 6.5
- 3S. Jhingan 6.3
- 5Alan Costa 5.6
- 32R. Singh 5.7
- 8S. Wangjam ▼ 74' 6.5
- 6Bruno Ramires 6.3
- 21U. Singh 6.3
- 10Javi Hernández 5.9
- 12D. Farooq ▼ 63' 6.0
- 22R. Krishna 6.6
Dự bị 9
- 11S. Chhetri ▲ 63' 6.2
- 18R. Kumar ▲ 74' 6.2
- 30L. Sharma
- 7J. Rane
- 31L. Augustine
- 2P. Shrivas
- 39S. Narayanan
- 15W. Muirang
- 33P. Das
Thống kê
01⚑8
⚑830
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm8
5Trúng đích3
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
8Phạt góc8
3Việt vị0
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
406Chuyền bóng395
320Chuyền chính xác311
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
28Trận đấu24
59Ghi được32
34Thủng lưới27
2.11Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai17