Bengaluru
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 9:8
·
Mumbai City

Bengaluru vs Mumbai City

Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 1-2 Mumbai City tại Indian Super League, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 1, Mumbai City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Championship - Semi-finals
Sân vận động
Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
Phong độ
WWLLD Bengaluru
WLWWL Mumbai City
  1. 22' Javi Hernández · S. Narayanan 1-0
  2. 30' 1-1 B. Singh · J. Pereyra
  3. 38' Mourtada Fall
  4. HT1-1
  5. 61' Sivasakthi Narayanan
  6. 66' 1-2 M. Singh · G. Stewart
  7. 70' S. Chhetri S. Narayanan
  8. 78' V. Pratap Singh B. Singh
  9. 83' Rohit Kumar
  10. 90' Suresh Wangjam Singh
  11. 90' V. Rai R. Borges
  12. 95' Pablo Pérez Bruno Ramires
  13. 95' Alan Costa A. Jovanović
  14. 103' M. Dessai V. Dakshinamurthy
  15. 104' Ahmed Jahouh
  16. 119' P. Shrivas R. Singh
  17. 120'+1 1-3 G. Stewart11m
  18. 120'+2 Javi Hernández11m 2-3
  19. 120'+3 2-4 J. Pereyra11m
  20. 120'+4 R. Krishna11m 3-4
  21. 120'+5 3-5 L. Chhangte11m
  22. 120'+6 Alan Costa11m 4-5
  23. 120'+7 4-6 A. Jahouh11m
  24. 120'+8 S. Chhetri11m 5-6
  25. 120'+9 Pablo Pérez11m 6-6
  26. 120'+10 6-7 R. Bheke11m
  27. 120'+11 6-8 V. Pratap Singh11m
  28. 120'+12 P. Das11m 7-8
  29. 120'+13 7-9 M. Fall11m
  30. 120'+14 R. Kumar11m 8-9
  31. 120'+15 8-10 V. Rai11m
  32. 120'+16 S. Wangjam11m 9-10
  33. 120'+17 M. Singh11mhỏng 11m
  34. 120'+18 S. Jhingan11m 10-10
  35. FT1-2

Đội hình

Bengaluru Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Grayson
  1. 1G. Singh 7.9
  2. 4A. Jovanović ▼ 95' 6.7
  3. 3S. Jhingan 7.6
  4. 6Bruno Ramires ▼ 95' 6.3
  5. 33P. Das 6.9
  6. 18R. Kumar 7.3
  7. 8S. Wangjam 7.3
  8. 32R. Singh ▼ 119' 7.0
  9. 10Javi Hernández 8.3
  10. 22R. Krishna 7.2
  11. 39S. Narayanan ▼ 70' 7.3

Dự bị 9

  1. 11S. Chhetri ▲ 70' 7.3
  2. 23Pablo Pérez ▲ 95' 6.9
  3. 5Alan Costa ▲ 95' 7.2
  4. 2P. Shrivas ▲ 119'
  5. 7J. Rane
  6. 21U. Singh
  7. 25N. Bhutia
  8. 13A. Gope
  9. 31L. Augustine
Mumbai City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Buckingham
  1. 1P. Lachenpa 8.2
  2. 2R. Bheke 7.6
  3. 25M. Fall 6.9
  4. 5M. Singh 7.6
  5. 23V. Dakshinamurthy ▼ 103' 6.9
  6. 14R. Borges ▼ 90' 6.2
  7. 10A. Jahouh 7.3
  8. 24G. Stewart 8.0
  9. 7L. Chhangte 7.2
  10. 30J. Pereyra 7.5
  11. 29B. Singh ▼ 78' 7.9

Dự bị 9

  1. 6V. Pratap Singh ▲ 78' 7.0
  2. 16V. Rai ▲ 90' 6.9
  3. 17M. Dessai ▲ 103' 6.3
  4. 8Alberto Noguera
  5. 9G. Singh
  6. 15S. Stalin
  7. 28A. Chhikara
  8. 93H. Bhatt
  9. 13M. Nawaz

Thống kê

036
1220
34%Kiểm soát bóng66%
23Dứt điểm24
9Trúng đích8
9Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm16
13Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn7
6Phạt góc12
2Việt vị2
6Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
6Cứu thua8
327Chuyền bóng624
222Chuyền chính xác515
68%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

24Trận đấu28
32Ghi được59
27Thủng lưới34
1.33Bàn thắng mỗi trận2.11
7Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu