Bengaluru vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 0-2 Mumbai City tại Indian Super League, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 1, Mumbai City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 26
- Sân vận động
- Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
- Phong độ
- WWLLD Bengaluru
- WLWWL Mumbai City
- 8' 0-1 L. Chhangte · N. Karelis
- 37' 0-2 N. Karelis11m
- 42' Ryan Williams
- HT0-2
- 46' ▲ S. Narayanan ▼ R. Williams
- 60' ▲ Shivaldo Singh ▼ V. Venkatesh
- 61' ▲ Jon Toral ▼ N. Karelis
- 72' Lalremtluanga Fanai
- 73' ▲ S. Panwar ▼ N. Rodrigues
- 73' ▲ J. Rane ▼ Brandon Fernandes
- 77' ▲ M. Salah ▼ N. Bhutia
- 84' ▲ S. Varshneya ▼ S. Singh
- 88' Edgar Méndez
- 89' Roshan Singh
- 90'+3 ▲ B. Singh ▼ V. Partap Singh
- 90'+3 ▲ Thaer Krouma ▼ Jorge Ortíz
- FT0-2
Đội hình
- 22S. Poonia 6.3
- 25N. Bhutia ▼ 77' 6.9
- 2R. Bheke 6.7
- 5A. Jovanović 6.0
- 32R. Singh 6.0
- 7R. Williams ▼ 46' 6.3
- 23L. Fanai 6.2
- 8S. Singh ▼ 84' 6.7
- 31V. Venkatesh ▼ 60' 7.0
- 17Édgar Méndez 6.5
- 11S. Chhetri 6.3
Dự bị 9
- 9S. Narayanan ▲ 46' 6.2
- 29Shivaldo Singh ▲ 60' 6.6
- 12M. Salah ▲ 77' 6.9
- 14S. Varshneya ▲ 84' 6.6
- 18Pedro Capó
- 26H. Palande
- 24R. Danu
- 6H. Patre
- 1G. Singh Sandhu
- 1P. Lachenpa 6.7
- 3H. Ralte 7.5
- 5Mehtab Singh 7.2
- 4Tiri 7.0
- 27N. Rodrigues ▼ 73' 7.0
- 7L. Chhangte ⚽ 8.3
- 8Y. van Nieff 6.9
- 10Brandon Fernandes ▼ 73' 6.6
- 6V. Partap Singh ▼ 90' 7.2
- 9N. Karelis ⚽ ⇢ ▼ 61' 8.3
- 11Jorge Ortíz ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 21Jon Toral ▲ 61' 6.9
- 36S. Panwar ▲ 73' 6.3
- 20J. Rane ▲ 73' 7.2
- 29B. Singh ▲ 90'
- 13Thaer Krouma ▲ 90'
- 33P. Das
- 16F. Nazareth
- 23R. Paramba
- 92Noufal PN
Thống kê
04⚑2
⚑400
52%Kiểm soát bóng48%
4Dứt điểm11
0Trúng đích4
2Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị5
18Phạm lỗi9
4Thẻ vàng0
2Cứu thua0
455Chuyền bóng431
357Chuyền chính xác342
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
31Trận đấu30
50Ghi được40
38Thủng lưới37
1.61Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai21