Bengaluru vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 0-4 Mumbai City tại Indian Super League, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 1, Mumbai City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 9
- Sân vận động
- Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
- Phong độ
- WWLLD Bengaluru
- WLWWL Mumbai City
- 11' 0-1 A. El Khayati · G. Stewart
- 21' Robin Yadav
- 30' 0-2 A. Mishra
- 31' Mehtab Singh
- HT0-2
- 46' ▲ R. Kumar ▼ H. Patre
- 57' 0-3 J. Pereyra Díaz11m
- 58' ▲ K. Veendorp ▼ Javi Hernández
- 58' ▲ S. Singh ▼ R. Yadav
- 58' ▲ M. Molla ▼ S. Narayanan
- 59' ▲ L. Chhangte ▼ M. Singh
- 59' ▲ Tiri ▼ A. El Khayati
- 60' Shivaldo Singh
- 61' 0-4 L. Chhangte11m
- 69' Vinit Rai
- 70' Monirul Molla
- 71' ▲ G. Singh ▼ J. Pereyra Díaz
- 71' ▲ J. Rane ▼ L. Ralte
- 77' ▲ R. Danu ▼ C. Main
- 82' Aleksandar Jovanović
- 85' ▲ F. Nazareth ▼ V. Rai
- 90'+1 Rahul Bheke
- FT0-4
Đội hình
- 1G. Singh Sandhu 6.7
- 44R. Yadav ▼ 58' 5.9
- 4A. Jovanović 6.2
- 23S. Damjanović 5.9
- 32R. Singh 6.2
- 10Javi Hernández ▼ 58' 6.6
- 8S. Wangjam 6.3
- 49H. Patre ▼ 46' 6.3
- 39S. Narayanan ▼ 58' 6.5
- 9C. Main ▼ 77' 6.6
- 11S. Chhetri 7.5
Dự bị 9
- 18R. Kumar ▲ 46' 6.9
- 6K. Veendorp ▲ 58' 6.6
- 51S. Singh ▲ 58' 6.3
- 41M. Molla ▲ 58' 7.2
- 24R. Danu ▲ 77' 6.3
- 19H. Narzary
- 30S. Poonia
- 14J. Carneiro
- 25N. Bhutia
- 1P. Lachenpa 7.9
- 2R. Bheke 7.3
- 18R. Griffiths 7.2
- 5M. Singh ▼ 59' 6.6
- 6V. Partap Singh 6.9
- 45L. Ralte ▼ 71' 6.9
- 16V. Rai ▼ 85' 6.6
- 31A. Mishra ⚽ 7.9
- 24G. Stewart ⇢ 8.2
- 30J. Pereyra Díaz ⚽ ▼ 71' 7.3
- 23A. El Khayati ⚽ ▼ 59' 7.6
Dự bị 9
- 7L. Chhangte ⚽ ▲ 59' 7.0
- 4Tiri ▲ 59' 6.7
- 11G. Singh ▲ 71' 6.6
- 20J. Rane ▲ 71' 6.6
- 60F. Nazareth ▲ 85' 6.6
- 13M. Nawaz
- 29B. Singh
- 17S. Stalin
- 3H. Ralte
Thống kê
04⚑9
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm11
4Trúng đích8
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
4Cứu thua4
337Chuyền bóng331
269Chuyền chính xác258
80%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
28Trận đấu35
30Ghi được56
40Thủng lưới43
1.07Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai33