Mumbai City vs Bengaluru
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 0-0 Bengaluru tại Indian Super League, 2 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 5, hòa 1, Bengaluru thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 4
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- WWLLD Bengaluru
- 24' Vinith Venkatesh
- 36' Edgar Méndez
- 40' Jeremy Manzorro
- HT0-0
- 46' ▲ Noufal PN ▼ V. Partap Singh
- 46' ▲ J. Pereyra Díaz ▼ V. Venkatesh
- 46' ▲ L. Fanai ▼ Alberto Noguera
- 67' ▲ Jon Toral ▼ J. Manzorro
- 76' Roshan Singh
- 78' ▲ S. Panwar ▼ N. Rodrigues
- 80' ▲ S. Narayanan ▼ Édgar Méndez
- 85' ▲ B. Singh ▼ L. Chhangte
- 85' ▲ Thaer Krouma ▼ Tiri
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Lachenpa 7.3
- 3H. Ralte 7.6
- 5M. Singh 6.9
- 4Tiri ▼ 85' 7.2
- 27N. Rodrigues ▼ 78' 7.2
- 8Y. van Nieff 7.9
- 14J. Manzorro ▼ 67' 6.9
- 7L. Chhangte ▼ 85' 6.9
- 10B. Fernandes 6.6
- 6V. Partap Singh ▼ 46' 7.7
- 9N. Karelis 6.3
Dự bị 9
- 92Noufal PN ▲ 46' 6.6
- 21Jon Toral ▲ 67' 6.6
- 36S. Panwar ▲ 78' 6.5
- 29B. Singh ▲ 85' 6.5
- 13Thaer Krouma ▲ 85' 6.2
- 19D. Lalhlimpuia
- 18H. Sharma
- 23R. Paramba
- 20J. Rane
- 1G. Singh Sandhu 7.6
- 27N. Poojary 6.6
- 2R. Bheke 7.9
- 5A. Jovanović 7.2
- 31V. Venkatesh ▼ 46' 6.2
- 10Alberto Noguera ▼ 46' 6.7
- 18Pedro Capó 7.0
- 8Suresh Singh 6.7
- 32R. Singh 6.9
- 17Édgar Méndez ▼ 80' 6.9
- 11S. Chhetri 7.0
Dự bị 9
- 30J. Pereyra Díaz ▲ 46' 6.9
- 23L. Fanai ▲ 46' 6.9
- 9S. Narayanan ▲ 80' 6.7
- 6H. Patre
- 12M. Salah
- 15C. Fernandes
- 24R. Danu
- 28L. Ralte
- 4C. Konsham
Thống kê
01⚑5
⚑230
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm9
3Trúng đích3
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
319Chuyền bóng430
243Chuyền chính xác345
76%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
30Trận đấu31
40Ghi được50
37Thủng lưới38
1.33Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai30