Mumbai City
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Bengaluru

Mumbai City vs Bengaluru

Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 0-3 Bengaluru tại Indian Super League, 10 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 5, hòa 1, Bengaluru thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 12
Sân vận động
Mumbai Football Arena, Mumbai
Trọng tài
C. Srikrishna
Phong độ
WLWWL Mumbai City
WWLLD Bengaluru
  1. 8' 0-1 D. Bhat
  2. 23' 0-2 P. Ibara · R. Singh
  3. 26' Rahul Bheke
  4. 33' Pratik Chowdhary
  5. 45' Vinit Rai
  6. 45'+2 Danish Farooq Bhat
  7. 45'+5 0-3 P. Ibara · R. Singh
  8. HT0-3
  9. 46' Igor Angulo Ygor Catatau
  10. 46' R. Fernandes V. Rai
  11. 46' A. Ranawade V. Dakshinamurthy
  12. 59' S. Chhetri P. Ibara
  13. 60' G. Singh B. Singh
  14. 67' I. Basafa U. Singh
  15. 75' M. Dessai M. Rakip
  16. 82' A. Kumar R. Singh
  17. 85' Gurkirat Singh
  18. FT0-3

Đội hình

Mumbai City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buckingham
  1. 1P. Lachenpa 6.6
  2. 2R. Bheke 6.2
  3. 25M. Fall 6.6
  4. 23V. Dakshinamurthy ▼ 46' 6.0
  5. 12M. Rakip ▼ 75' 6.0
  6. 8B. Inman 6.2
  7. 7Cássio Gabriel 7.5
  8. 16V. Rai ▼ 46' 6.2
  9. 45L. Ralte 7.2
  10. 29B. Singh ▼ 60' 6.3
  11. 38Ygor Catatau ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 17Igor Angulo ▲ 46' 7.0
  2. 11R. Fernandes ▲ 46' 6.3
  3. 4A. Ranawade ▲ 46' 6.7
  4. 9G. Singh ▲ 60' 6.3
  5. 77M. Dessai ▲ 75' 6.5
  6. 19P. Bhumij
  7. 13M. Nawaz
  8. 39A. Khan
  9. 5M. Singh
Bengaluru Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Pezzaiuoli
  1. 1G. Singh 7.6
  2. 5Alan Costa 7.2
  3. 4P. Chaudhari 6.9
  4. 22A. Kuruniyan 7.3
  5. 6Bruno Ramires 7.7
  6. 8S. Wangjam 6.9
  7. 12D. Bhat 7.6
  8. 23Cleiton Silva 6.9
  9. 21U. Singh ▼ 67' 6.9
  10. 9P. Ibara ⚽2 ▼ 59' 9.0
  11. 32R. Singh ⇢2 ▼ 82' 8.2

Dự bị 9

  1. 11S. Chhetri ▲ 59' 6.9
  2. 10I. Basafa ▲ 67' 6.6
  3. 19A. Kumar ▲ 82' 6.9
  4. 30L. Sharma
  5. 18R. Kumar
  6. 15W. Muirang
  7. 39S. Narayanan
  8. 26B. Singh
  9. 40D. Lyngdoh

Thống kê

038
520
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm19
4Trúng đích7
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
8Phạt góc5
3Việt vị2
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
419Chuyền bóng337
318Chuyền chính xác232
76%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jamshedpur
20 42 - 21 +21 43
2
Hyderabad
20 43 - 23 +20 38
3
ATK Mohun Bagan
20 37 - 26 +11 37
4
Kerala Blasters
20 34 - 24 +10 34
5
Mumbai City
20 36 - 31 +5 31
6
Bengaluru
20 32 - 27 +5 29
7
Odisha
20 31 - 43 -12 23
8
Chennaiyin
20 17 - 35 -18 20
9
Goa
20 29 - 35 -6 19
10
NorthEast United
20 25 - 43 -18 14
11
East Bengal
20 18 - 36 -18 11

So sánh

20Trận đấu25
36Ghi được44
31Thủng lưới31
1.8Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu