Bengaluru vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Bengaluru 2-1 Mumbai City tại Indian Super League, 15 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bengaluru thắng 4, hòa 1, Mumbai City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 19
- Sân vận động
- Sree Kanteerava Stadium, Bangalore
- Phong độ
- WWLLD Bengaluru
- WLWWL Mumbai City
- 26' Ahmed Jahouh
- 45' Vignesh Dakshinamurthy
- HT0-0
- 51' Roshan Singh
- 57' S. Chhetri · Javi Hernández 1-0
- 57' ▲ R. Griffiths ▼ A. Jahouh
- 57' ▲ V. Pratap Singh ▼ B. Singh
- 57' ▲ M. Dessai ▼ V. Dakshinamurthy
- 70' Javi Hernández · A. Jovanović 2-0
- 76' ▲ A. Chhikara ▼ L. Chhangte
- 76' ▲ R. Borges ▼ S. Stalin
- 77' 2-1 M. Fall · R. Griffiths
- 78' ▲ Pablo Pérez ▼ S. Narayanan
- 83' ▲ U. Singh ▼ S. Chhetri
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Singh 7.2
- 6Bruno Ramires 6.6
- 3S. Jhingan 6.6
- 4A. Jovanović ⇢ 7.2
- 33P. Das 6.3
- 10Javi Hernández ⚽ ⇢ 9.3
- 8S. Wangjam 6.7
- 18R. Kumar 6.9
- 32R. Singh 6.2
- 11S. Chhetri ⚽ ▼ 83' 7.7
- 39S. Narayanan ▼ 78' 6.2
Dự bị 9
- 23Pablo Pérez ▲ 78' 6.5
- 21U. Singh ▲ 83' 6.2
- 40D. Lyngdoh
- 29A. Jha
- 25N. Bhutia
- 13A. Gope
- 14H. Singh
- 31L. Augustine
- 7J. Rane
- 1P. Lachenpa 6.7
- 15S. Stalin ▼ 76' 6.2
- 25M. Fall ⚽ 8.0
- 5M. Singh 8.5
- 23V. Dakshinamurthy ▼ 57' 6.3
- 45L. Ralte 7.2
- 10A. Jahouh ▼ 57' 6.3
- 8Alberto Noguera 8.2
- 7L. Chhangte ▼ 76' 6.5
- 30J. Pereyra 6.7
- 29B. Singh ▼ 57' 6.9
Dự bị 8
- 17M. Dessai ▲ 57' 5.9
- 6V. Pratap Singh ▲ 57' 6.3
- 18R. Griffiths ▲ 57' 6.3
- 14R. Borges ▲ 76' 7.0
- 28A. Chhikara ▲ 76' 6.6
- 13M. Nawaz
- 9G. Singh
- 93H. Bhatt
Thống kê
01⚑4
⚑320
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm12
5Trúng đích6
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị2
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
322Chuyền bóng508
258Chuyền chính xác431
80%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
24Trận đấu28
32Ghi được59
27Thủng lưới34
1.33Bàn thắng mỗi trận2.11
7Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai29