Mumbai City
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bengaluru

Mumbai City vs Bengaluru

Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 2-0 Bengaluru tại Indian Super League, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 5, hòa 1, Bengaluru thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 15
Sân vận động
Mumbai Football Arena, Mumbai
Phong độ
WLWWL Mumbai City
WWLLD Bengaluru
  1. 37' S. Damjanović A. Jovanović
  2. 42' V. Partap Singh · L. Chhangte 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' Shivaldo Singh
  5. 55' Sunil Chhetri
  6. 58' V. Partap Singh · Iker Guarrotxena 2-0
  7. 60' L. Fanai S. Singh
  8. 60' Javi Hernández S. Chhetri
  9. 60' S. Narayanan O. Drost
  10. 66' B. Singh V. Partap Singh
  11. 68' M. Molla H. Patre
  12. 85' Thaer Krouma H. Ralte
  13. 86' J. Rane Alberto Noguera
  14. 87' Suresh Wangjam Singh
  15. 87' S. Stalin L. Chhangte
  16. 90' Apuia
  17. 90'+1 Javi Hernández
  18. 90'+2 M. Singh A. Mishra
  19. FT2-0

Đội hình

Mumbai City Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: P. Krátký
  1. 1P. Lachenpa 7.3
  2. 3H. Ralte ▼ 85' 7.5
  3. 2R. Bheke 7.5
  4. 4Tiri 7.2
  5. 31A. Mishra ▼ 90' 6.3
  6. 10Alberto Noguera ▼ 86' 6.9
  7. 8Y. van Nieff 6.9
  8. 45L. Ralte 6.7
  9. 7L. Chhangte ▼ 87' 7.0
  10. 6V. Partap Singh ⚽2 ▼ 66' 8.6
  11. 34Iker Guarrotxena 7.3

Dự bị 9

  1. 29B. Singh ▲ 66' 6.6
  2. 35Thaer Krouma ▲ 85' 6.3
  3. 20J. Rane ▲ 86' 6.9
  4. 17S. Stalin ▲ 87' 6.3
  5. 5M. Singh ▲ 90'
  6. 13M. Nawaz
  7. 16V. Rai
  8. 60F. Nazareth
  9. 28A. Chhikara
Bengaluru Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Gerard Zaragoza
  1. 1G. Singh Sandhu 6.3
  2. 27N. Poojary 6.6
  3. 3C. Konsham 6.7
  4. 4A. Jovanović ▼ 37' 6.6
  5. 32R. Singh 6.9
  6. 51S. Singh ▼ 60' 6.2
  7. 49H. Patre ▼ 68' 6.6
  8. 8S. Singh ▼ 60' 6.6
  9. 7R. Williams 6.3
  10. 11S. Chhetri ▼ 60' 6.7
  11. 21O. Drost ▼ 60' 6.9

Dự bị 9

  1. 23S. Damjanović ▲ 37' 6.3
  2. 45L. Fanai ▲ 60' 6.9
  3. 10Javi Hernández ▲ 60' 6.9
  4. 39S. Narayanan ▲ 60' 6.3
  5. 41M. Molla ▲ 68' 6.5
  6. 16S. Sampingiraj
  7. 18R. Kumar
  8. 14J. Carneiro
  9. 30S. Poonia

Thống kê

010
540
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm14
4Trúng đích2
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn6
0Phạt góc5
3Việt vị0
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
283Chuyền bóng346
207Chuyền chính xác259
73%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

35Trận đấu28
56Ghi được30
43Thủng lưới40
1.6Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu