Hyderabad
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kerala Blasters

Hyderabad vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 1-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 12 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 4, hòa 2, Kerala Blasters thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 26
Phong độ
DLLDL Hyderabad
DWDWL Kerala Blasters
  1. 7' 0-1 D. Lagator · M. Aimen
  2. 38' Manoj Mohammed
  3. 45' Sourav K 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' R. Lalthanmawia M. Aimen
  6. 46' N. Sadaoui K. Peprah
  7. 50' Dušan Lagator
  8. 51' Adrián Luna
  9. 52' Andrei11mhỏng 11m
  10. 59' Vibin Mohanan
  11. 61' D. Murgaokar Abijith PA
  12. 61' I. Vanmalsawma Sourav K
  13. 63' Cy Goddard
  14. 73' Allan Paulista
  15. 74' Edmilson Correia C. Goddard
  16. 74' B. Yumnam A. Dohling
  17. 88' F. Lallawmawma D. Farooq
  18. 90'+4 Issac Vanmalsawma
  19. FT1-1

Đội hình

Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chembakath
  1. 1A. Singh 6.9
  2. 77A. Rabeeh 7.2
  3. 4A. Saji 7.0
  4. 65S. Šapić 6.9
  5. 41M. Mohammad 6.3
  6. 8A. Adhikari 7.0
  7. 5Andrei Alba 6.9
  8. 27Sourav K ▼ 61' 7.3
  9. 17Abijith PA ▼ 61' 6.9
  10. 11C. Goddard ▼ 74' 7.6
  11. 9Allan Paulista 6.3

Dự bị 9

  1. 29D. Murgaokar ▲ 61' 6.6
  2. 28I. Vanmalsawma ▲ 61' 6.6
  3. 7Edmilson Correia ▲ 74' 6.6
  4. 6P. Shrivas
  5. 22A. Vanlalrinchhana
  6. 3M. Rafi
  7. 24L. Rodrigues
  8. 31K. Singh
  9. 25L. D'Cunha
Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Purushothaman TG
  1. 2N. Fernandes 7.9
  2. 27A. Dohling ▼ 74' 6.3
  3. 94D. Lagator 7.0
  4. 15M. Drinčić 7.0
  5. 50N. Singh 6.7
  6. 25K. Singh 7.5
  7. 10A. Luna 7.3
  8. 13D. Farooq ▼ 88' 7.5
  9. 19M. Aimen ▼ 46' 7.3
  10. 8V. Mohanan 6.9
  11. 14K. Peprah ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 97R. Lalthanmawia ▲ 46' 6.9
  2. 77N. Sadaoui ▲ 46' 6.6
  3. 21B. Yumnam ▲ 74' 6.3
  4. 6F. Lallawmawma ▲ 88'
  5. 26I. Pandita
  6. 4H. Ruivah
  7. 81A. Sulaiman Thekkekaramel
  8. 22S. Meitei
  9. 3S. Singh

Thống kê

044
730
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm12
5Trúng đích5
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
4Cứu thua4
349Chuyền bóng378
285Chuyền chính xác311
82%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

28Trận đấu27
26Ghi được39
57Thủng lưới45
0.93Bàn thắng mỗi trận1.44
3Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu