Hyderabad
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kerala Blasters

Hyderabad vs Kerala Blasters

Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 2-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 23 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 4, hòa 2, Kerala Blasters thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 20
Trọng tài
H. Kundu
Phong độ
DLLDL Hyderabad
DWDWL Kerala Blasters
  1. 25' Juanan
  2. 28' B. Ogbeche · R. Danu 1-0
  3. 45'+1 Souvik Chakraborty
  4. HT1-0
  5. 46' S. Tavora S. Chakrabarti
  6. 65' N. Poojary R. Danu
  7. 66' A. Jadhav M. Yasir
  8. 78' R. Praveen C. Gyeltshen
  9. 78' V. Barretto S. Samad
  10. 79' Javi Siverio J. Chianese
  11. 83' Rahul Kannoly
  12. 85' K. Camara B. Ogbeche
  13. 87' G. Singh A. Adhikari
  14. 87' Javi Siverio · N. Poojary 2-0
  15. 90'+6 Harmanjot Singh Khabra
  16. 90'+5 2-1 V. Barretto · R. Praveen
  17. FT2-1

Đội hình

Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manolo Márquez
  1. 25L. Kattimani 7.3
  2. 5Juanan 6.9
  3. 29N. Dorjee 6.7
  4. 4C. Singh 6.3
  5. 31A. Mishra 6.3
  6. 8João Victor 7.3
  7. 23S. Chakrabarti ▼ 46' 6.9
  8. 10M. Yasir ▼ 66' 7.0
  9. 20B. Ogbeche ▼ 85' 7.6
  10. 7J. Chianese ▼ 79' 6.7
  11. 24R. Danu ▼ 65' 7.2

Dự bị 9

  1. 14S. Tavora ▲ 46' 6.5
  2. 27N. Poojary ▲ 65' 7.0
  3. 9A. Jadhav ▲ 66' 6.3
  4. 99Javi Siverio ▲ 79' 7.2
  5. 6K. Camara ▲ 85' 6.3
  6. 33P. Singh
  7. 18H. Sharma
  8. 1G. Singh ▲ 87'
  9. 12A. D'Silva
Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 13P. Singh Gill 6.9
  2. 10H. Khabra 6.2
  3. 55M. Lešković 6.9
  4. 15S. Stalin 6.2
  5. 34B. Varghese 6.9
  6. 20A. Luna 7.9
  7. 7L. Khawlhring 6.3
  8. 18S. Samad ▼ 78' 6.7
  9. 8A. Adhikari ▼ 87' 7.3
  10. 99Álvaro Vázquez 7.3
  11. 77C. Gyeltshen ▼ 78' 6.2

Dự bị 9

  1. 17R. Praveen ▲ 78' 6.3
  2. 47V. Barretto ▲ 78' 7.7
  3. 11G. Singh ▲ 87' 6.5
  4. 19D. Meitei
  5. 24P. Karuthadathkuni
  6. 2E. Sipović
  7. 4H. Ruivah
  8. 31S. Suresh
  9. 1K. Singh

Thống kê

024
1020
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm19
6Trúng đích7
1Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
4Phạt góc10
2Việt vị1
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
6Cứu thua4
318Chuyền bóng381
220Chuyền chính xác273
69%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jamshedpur
20 42 - 21 +21 43
2
Hyderabad
20 43 - 23 +20 38
3
ATK Mohun Bagan
20 37 - 26 +11 37
4
Kerala Blasters
20 34 - 24 +10 34
5
Mumbai City
20 36 - 31 +5 31
6
Bengaluru
20 32 - 27 +5 29
7
Odisha
20 31 - 43 -12 23
8
Chennaiyin
20 17 - 35 -18 20
9
Goa
20 29 - 35 -6 19
10
NorthEast United
20 25 - 43 -18 14
11
East Bengal
20 18 - 36 -18 11

So sánh

23Trận đấu23
47Ghi được37
26Thủng lưới26
2.04Bàn thắng mỗi trận1.61
3Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu