Hyderabad vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 1-1 Kerala Blasters tại Indian Super League, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 4, hòa 2, Kerala Blasters thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Championship - Final
- Trọng tài
- C. John
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- DWDWL Kerala Blasters
- 4' Sandeep Singh
- 39' ▲ Javi Siverio ▼ J. Chianese
- HT0-0
- 68' 0-1 R. Praveen · J. Singh
- 71' ▲ S. Tavora ▼ S. Chakrabarti
- 71' ▲ H. Narzary ▼ A. Jadhav
- 81' Jorge Pereyra Díaz
- 82' ▲ N. Kumar ▼ R. Praveen
- 86' ▲ K. Camara ▼ Juanan
- 86' ▲ A. D'Silva ▼ M. Yasir
- 88' S. Tavora 1-1
- 92' ▲ C. Gyeltshen ▼ J. Pereyra
- 98' ▲ A. Adhikari ▼ L. Khawlhring
- 114' Ayush Adhikari
- 115' ▲ V. Barretto ▼ Álvaro Vázquez
- 120'+1 M. Lešković11mhỏng 11m
- 120'+2 João Victor11m 2-1
- 120'+3 N. Kumar11mhỏng 11m
- 120'+4 Javi Siverio11mhỏng 11m
- 120'+5 2-2 A. Adhikari11m
- 120'+6 K. Camara11m 3-2
- 120'+7 J. Singh11mhỏng 11m
- 120'+8 H. Narzary11m 4-2
- FT1-1
Đội hình
- 25L. Kattimani 7.9
- 5Juanan ▼ 86' 6.9
- 4C. Singh 7.0
- 44A. Rai 6.6
- 31A. Mishra 6.9
- 8João Victor 7.0
- 23S. Chakrabarti ▼ 71' 7.2
- 10M. Yasir ▼ 86' 6.6
- 20B. Ogbeche 7.5
- 7J. Chianese ▼ 39' 6.7
- 9A. Jadhav ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 99Javi Siverio ▲ 39' 6.5
- 14S. Tavora ⚽ ▲ 71' 7.5
- 19H. Narzary ▲ 71' 6.9
- 6K. Camara ▲ 86' 6.9
- 12A. D'Silva ▲ 86' 6.3
- 18H. Sharma
- 29N. Dorjee
- 88M. Zothanpuia
- 1G. Singh
- 13P. Singh Gill 7.3
- 10H. Khabra 7.2
- 55M. Lešković 7.0
- 3Sandeep Singh 5.7
- 4H. Ruivah 7.0
- 20A. Luna 7.2
- 7L. Khawlhring ▼ 98' 6.7
- 25J. Singh ⇢ 7.0
- 17R. Praveen ⚽ ▼ 82' 7.9
- 30J. Pereyra ▼ 92' 6.7
- 99Álvaro Vázquez ▼ 115' 6.6
Dự bị 9
- 5N. Kumar ▲ 82' 6.3
- 77C. Gyeltshen ▲ 92' 6.6
- 8A. Adhikari ▲ 98' 6.6
- 47V. Barretto ▲ 115'
- 34B. Varghese
- 15S. Stalin
- 24P. Karuthadathkuni
- 2E. Sipović
- 1K. Singh
Thống kê
00⚑5
⚑330
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm15
6Trúng đích4
5Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị5
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
3Cứu thua5
408Chuyền bóng543
274Chuyền chính xác399
67%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
23Trận đấu23
47Ghi được37
26Thủng lưới26
2.04Bàn thắng mỗi trận1.61
3Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai19