Hyderabad vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 1-3 Kerala Blasters tại Indian Super League, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 4, hòa 2, Kerala Blasters thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 22
- Sân vận động
- GMC Balayogi Stadium, Hyderabad
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- DWDWL Kerala Blasters
- 34' 0-1 M. Aimen · S. Mandal
- 39' Ruivah Hormipam
- 45'+2 Marko Lešković
- HT0-1
- 51' 0-2 D. Sakai · S. Mandal
- 60' Mohammed Rafi
- 63' ▲ N. Sudheesh ▼ I. Pandita
- 63' ▲ F. Černych ▼ S. Mandal
- 66' ▲ A. Vanlalrinchhana ▼ J. Sunny
- 73' ▲ P. Kotal ▼ M. Lešković
- 75' ▲ L. Sailo ▼ Abijith PA
- 81' 0-3 N. Sudheesh · M. Aimen
- 83' ▲ D. Farooq ▼ D. Sakai
- 83' ▲ J. Singh ▼ F. Lallawmawma
- 88' João Victor · A. Saji 1-3
- 90'+2 Alex Saji
- 90'+2 Danish Farooq Bhat
- 90'+7 ▲ J. Sailo ▼ Ramhlunchhunga
- FT1-3
Đội hình
- 25L. Kattimani 6.0
- 6S. Parray 6.0
- 44A. Saji ⇢ 7.2
- 3M. Rafi 6.2
- 88M. Zothanpuia 7.2
- 56Abijith PA ▼ 75' 6.3
- 8João Victor ⚽ 7.9
- 77A. Rabeeh 6.0
- 19M. Chothe 7.3
- 46Ramhlunchhunga ▼ 90' 6.5
- 60J. Sunny ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 54A. Vanlalrinchhana ▲ 66' 6.6
- 24L. Sailo ▲ 75' 6.9
- 53J. Sailo ▲ 90'
- 51A. Lalnundanga
- 40Aman Kumar
- 58C. Sherpa
- 55R. Madambillath
- 52J. Zohminghlua
- 57A. Lepcha
- 23L. Sharma 7.3
- 4H. Ruivah 6.6
- 15M. Drinčić 7.3
- 55M. Lešković ▼ 73' 6.9
- 32M. Azhar 6.9
- 17S. Mandal ⇢2 ▼ 63' 7.9
- 6F. Lallawmawma ▼ 83' 7.6
- 8V. Mohanan 7.0
- 21D. Sakai ⚽ ▼ 83' 8.2
- 26I. Pandita ▼ 63' 6.6
- 19M. Aimen ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 77N. Sudheesh ⚽ ▲ 63' 7.0
- 91F. Černych ▲ 63' 6.5
- 20P. Kotal ▲ 73' 6.3
- 13D. Farooq ▲ 83' 6.2
- 5J. Singh ▲ 83' 6.3
- 3S. Singh
- 1K. Singh
- 66A. Das
- 7R. Kannoly Praveen
Thống kê
02⚑6
⚑1030
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm14
7Trúng đích6
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
6Phạt góc10
1Việt vị3
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
356Chuyền bóng414
264Chuyền chính xác317
74%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
25Trận đấu27
16Ghi được39
49Thủng lưới40
0.64Bàn thắng mỗi trận1.44
1Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai24