Kerala Blasters
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hyderabad

Kerala Blasters vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 1-0 Hyderabad tại Indian Super League, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 4, hòa 2, Hyderabad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 7
Sân vận động
Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
DLLDL Hyderabad
  1. 9' Miloš Drinčić
  2. 31' Petteri Pennanen
  3. 41' M. Drinčić · A. Luna 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' R. Kannoly Praveen M. Aimen
  6. 50' Danish Farooq Bhat
  7. 62' A. Rabeeh M. Rafi
  8. 71' Chinglensana Singh Konsham
  9. 73' V. Dakshinamurthy M. Zothanpuia
  10. 73' João Victor P. Pennanen
  11. 75' M. Azhar D. Farooq
  12. 75' I. Pandita D. Sakai
  13. 88' Ramhlunchhunga M. Yasir
  14. 90'+5 Rahul Kannoly
  15. 90'+1 P. Das K. Peprah
  16. FT1-0

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Vukomanović
  1. 31S. Suresh 7.3
  2. 20P. Kotal 6.7
  3. 4H. Ruivah 7.3
  4. 15M. Drinčić 7.9
  5. 50N. Singh 7.2
  6. 21D. Sakai ▼ 75' 7.0
  7. 13D. Farooq ▼ 75' 6.2
  8. 8V. Mohanan 6.9
  9. 19M. Aimen ▼ 46' 6.7
  10. 14K. Peprah ▼ 90' 6.9
  11. 10A. Luna 7.9

Dự bị 9

  1. 7R. Kannoly Praveen ▲ 46' 6.9
  2. 32M. Azhar ▲ 75' 6.7
  3. 26I. Pandita ▲ 75' 6.3
  4. 33P. Das ▲ 90'
  5. 77N. Sudheesh
  6. 3S. Singh
  7. 55M. Lešković
  8. 17S. Mandal
  9. 1K. Singh
Hyderabad Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Singto
  1. 1G. Singh 6.9
  2. 27N. Poojary 6.7
  3. 4C. Konsham 7.0
  4. 2O. Alanís 7.6
  5. 3M. Rafi ▼ 62' 6.9
  6. 14S. Tavora 7.2
  7. 7P. Pennanen ▼ 73' 7.0
  8. 88M. Zothanpuia ▼ 73' 6.7
  9. 10M. Yasir ▼ 88' 7.5
  10. 28J. Knowles 7.3
  11. 9J. Moya 6.2

Dự bị 9

  1. 77A. Rabeeh ▲ 62' 6.2
  2. 5V. Dakshinamurthy ▲ 73' 6.6
  3. 8João Victor ▲ 73' 6.9
  4. 46Ramhlunchhunga ▲ 88' 6.9
  5. 25L. Kattimani
  6. 44A. Saji
  7. 41M. Mohammed
  8. 19M. Chothe
  9. 12A. D'Silva

Thống kê

038
220
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm14
2Trúng đích3
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
8Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
392Chuyền bóng423
303Chuyền chính xác334
77%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

27Trận đấu25
39Ghi được16
40Thủng lưới49
1.44Bàn thắng mỗi trận0.64
5Giữ sạch lưới1
14Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu