Hyderabad vs Kerala Blasters
Tỷ số chung cuộc: Hyderabad 4-0 Kerala Blasters tại Indian Super League, 16 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hyderabad thắng 4, hòa 2, Kerala Blasters thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- Ajit Meetei, India
- Phong độ
- DLLDL Hyderabad
- DWDWL Kerala Blasters
- 45' Sandeep Singh
- HT0-0
- 46' ▲ Moirangthem Singh ▼ R. Kumar
- 58' Sandaza 1-0
- 62' Albino Gomes
- 63' Sandaza11m 2-0
- 64' ▲ L. Colaco ▼ Sandaza
- 64' ▲ Lluis Sastre ▼ H. Sharma
- 64' ▲ Juande ▼ B. Koné
- 64' ▲ R. Praveen ▼ Seityasen Singh
- 68' Denechandra Meitei
- 69' ▲ N. Poojary ▼ A. Rai
- 73' ▲ A. Adhikari ▼ G. Hooper
- 79' Costa Nhamoinesu
- 82' ▲ S. Tavora ▼ H. Narzary
- 82' ▲ R. Das ▼ P. Karuthadathkuni
- 86' Aridane · Lluis Sastre 3-0
- 90'+1 João Victor 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 25L. Kattimani 7.7
- 16Odei Onaindia 6.9
- 4K. Singh 6.5
- 44A. Rai ▼ 69' 6.6
- 31A. Mishra 6.6
- 8João Victor ⚽ 7.3
- 19H. Narzary ▼ 82' 6.2
- 18H. Sharma ▼ 64' 6.7
- 21Sandaza ⚽2 ▼ 64' 8.2
- 9Aridane ⚽ 8.2
- 7J. Chianese 6.2
Dự bị 9
- 12L. Colaco ▲ 64' 6.7
- 6Lluis Sastre ▲ 64' 7.3
- 27N. Poojary ▲ 69' 6.7
- 14S. Tavora ▲ 82' 6.3
- 55S. Roy
- 3R. Alberg
- 24R. Danu
- 23S. Chakrabarti
- 36S. Panwar
- 32A. Gomes 5.5
- 4B. Koné ▼ 64' 6.2
- 26C. Nhamoinesu 6.2
- 3Sandeep Singh ▼ 64' 6.3
- 45Y. Meitei 6.3
- 25Vicente Gómez 7.0
- 7Seityasen Singh ▼ 64' 6.7
- 6P. Karuthadathkuni ▼ 82' 6.2
- 8R. Kumar ▼ 46' 6.6
- 88G. Hooper ▼ 73' 7.2
- 9J. Murray 7.0
Dự bị 9
- 11Moirangthem Singh ▲ 46' 6.3
- 31Juande ▲ 64' 6.7
- 17R. Praveen ▲ 64' 6.2
- 20A. Adhikari ▲ 73' 6.2
- 27R. Das ▲ 82' 6.3
- 14J. Carneiro
- 39Lalruatthara
- 1B. Khan
- 24A. Hakku
Thống kê
00⚑5
⚑340
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm6
6Trúng đích3
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi21
0Thẻ vàng4
3Cứu thua2
382Chuyền bóng265
295Chuyền chính xác173
77%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
20Trận đấu20
27Ghi được23
19Thủng lưới36
1.35Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai14