Kerala Blasters vs Hyderabad
Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 1-2 Hyderabad tại Indian Super League, 7 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 4, hòa 2, Hyderabad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
- Phong độ
- DWDWL Kerala Blasters
- DLLDL Hyderabad
- 13' Jesús Jiménez · K. Singh 1-0
- 33' ▲ F. Lallawmawma ▼ M. Aimen
- 43' 1-1 Andrei Alba · P. Shrivas
- HT1-1
- 46' ▲ N. Sadaoui ▼ A. Coeff
- 46' ▲ L. Rodrigues ▼ I. Vanmalsawma
- 46' ▲ Edmilson Correia ▼ Abijith PA
- 47' Korou Singh
- 53' Parag Srivas
- 55' ▲ R. Kannoly Praveen ▼ K. Singh
- 68' Ruivah Hormipam
- 70' 1-2 Andrei Alba11m
- 77' ▲ M. Saheef ▼ S. Singh
- 77' ▲ P. Kotal ▼ H. Ruivah
- 83' ▲ D. Murgaokar ▼ Allan Paulista
- 83' ▲ A. Adhikari ▼ Andrei Alba
- 90'+6 Lalbiakhlua Jongte
- 90'+4 ▲ Sourav K ▼ Ramhlunchhunga
- FT1-2
Đội hình
- 31S. Kumar 6.3
- 3S. Singh ▼ 77' 7.0
- 4H. Ruivah ▼ 77' 6.7
- 15M. Drinčić 7.0
- 50N. Singh 6.3
- 8V. Mohanan 6.9
- 29A. Coeff ▼ 46' 6.7
- 25K. Singh ⇢ ▼ 55' 7.2
- 10A. Luna 6.9
- 19M. Aimen ▼ 33' 6.9
- 9Jesús Jiménez ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 6F. Lallawmawma ▲ 33' 6.6
- 77N. Sadaoui ▲ 46' 7.2
- 7R. Kannoly Praveen ▲ 55' 6.6
- 5M. Saheef ▲ 77' 7.3
- 20P. Kotal ▲ 77' 6.7
- 13D. Farooq
- 2N. Fernandes
- 22S. Meitei
- 32M. Azhar
- 33L. Jongte 6.2
- 3M. Rafi 6.9
- 4A. Saji 7.2
- 65S. Šapić 6.9
- 6P. Shrivas ⇢ 7.2
- 28I. Vanmalsawma ▼ 46' 6.5
- 5Andrei Alba ⚽2 ▼ 83' 8.7
- 77A. Rabeeh 6.6
- 17Abijith PA ▼ 46' 6.7
- 10Ramhlunchhunga ▼ 90' 6.9
- 9Allan Paulista ▼ 83' 7.0
Dự bị 9
- 24L. Rodrigues ▲ 46' 6.3
- 7Edmilson Correia ▲ 46' 6.9
- 29D. Murgaokar ▲ 83' 7.0
- 8A. Adhikari ▲ 83' 6.7
- 27Sourav K ▲ 90'
- 25L. D'Cunha
- 43S. Joshy
- 22A. Vanlalrinchhana
- 50A. Anjaneya
Thống kê
02⚑8
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm13
2Trúng đích3
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
8Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
543Chuyền bóng303
459Chuyền chính xác210
85%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
27Trận đấu28
39Ghi được26
45Thủng lưới57
1.44Bàn thắng mỗi trận0.93
5Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai12