Kerala Blasters
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hyderabad

Kerala Blasters vs Hyderabad

Tỷ số chung cuộc: Kerala Blasters 0-1 Hyderabad tại Indian Super League, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kerala Blasters thắng 4, hòa 2, Hyderabad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 22
Sân vận động
Jawaharlal Nehru International Stadium, Kochi
Phong độ
DWDWL Kerala Blasters
DLLDL Hyderabad
  1. 17' Nikhil Poojary
  2. 29' 0-1 Borja Herrera · H. Narzary
  3. 36' Joel Chianese
  4. 41' Vibin Mohanan
  5. HT0-1
  6. 46' R. Singh N. Poojary
  7. 51' Ivan Kalyuzhny
  8. 60' João Victor Borja Herrera
  9. 62' A. Giannou I. Kalyuzhnyi
  10. 62' N. Kumar A. Adhikari
  11. 62' D. Farooq B. Miranda
  12. 75' N. Sudheesh S. Samad
  13. 75' A. D'Silva Javi Siverio
  14. 75' A. Rabeeh H. Narzary
  15. 81' Ruivah Hormipam
  16. 84' Marko Lešković
  17. 86' B. Varghese H. Ruivah
  18. 90' R. Danu M. Yasir
  19. FT0-1

Đội hình

Kerala Blasters Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Vukomanović
  1. 13P. Gill 6.5
  2. 4H. Ruivah ▼ 86' 6.5
  3. 55M. Lešković 6.7
  4. 14J. Carneiro 7.0
  5. 8A. Adhikari ▼ 62' 6.6
  6. 33V. Mohanan 7.0
  7. 77I. Kalyuzhnyi ▼ 62' 6.3
  8. 81B. Miranda ▼ 62' 6.2
  9. 18S. Samad ▼ 75' 6.3
  10. 9D. Diamantakos 6.2
  11. 20A. Luna 6.6

Dự bị 9

  1. 99A. Giannou ▲ 62' 6.3
  2. 22N. Kumar ▲ 62' 7.0
  3. 6D. Farooq ▲ 62' 6.3
  4. 28N. Sudheesh ▲ 75' 6.3
  5. 21B. Varghese ▲ 86' 6.3
  6. 1K. Singh
  7. 30B. Singh
  8. 25J. Singh
  9. 10H. Khabra
Hyderabad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manolo Márquez
  1. 1G. Singh 6.9
  2. 27N. Poojary ▼ 46' 6.9
  3. 16Odei Onaindia 7.5
  4. 29N. Dorjee 6.9
  5. 31A. Mishra 7.5
  6. 14S. Tavora 6.6
  7. 26Borja Herrera ▼ 60' 7.9
  8. 10M. Yasir ▼ 90' 6.3
  9. 7J. Chianese 6.9
  10. 19H. Narzary ▼ 75' 7.0
  11. 99Javi Siverio ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 2R. Singh ▲ 46' 7.0
  2. 8João Victor ▲ 60' 6.5
  3. 12A. D'Silva ▲ 75' 6.0
  4. 77A. Rabeeh ▲ 75' 7.2
  5. 24R. Danu ▲ 90'
  6. 4C. Singh
  7. 13L. Jongte
  8. 23Anuj Kumar
  9. 41M. Mohammed

Thống kê

041
810
61%Kiểm soát bóng39%
6Dứt điểm9
0Trúng đích1
5Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
1Phạt góc8
1Việt vị3
9Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
488Chuyền bóng311
396Chuyền chính xác235
81%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

21Trận đấu22
28Ghi được36
29Thủng lưới16
1.33Bàn thắng mỗi trận1.64
5Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu